FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Ham United vs Bayer Leverkusen, 02h00 ngày 19/04
West Ham United
+0.5 0.90
-0.5 0.90
2.5 0.62
u 1.20
3.20
1.90
3.65
+0.25 0.90
-0.25 1.05
1.25 1.13
u 0.75
Cúp C2 Châu Âu
KQBD West Ham United vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Ham United vs Bayer Leverkusen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Ham United vs Bayer Leverkusen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Ham United vs Bayer Leverkusen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Ham United vs Bayer Leverkusen
Odilon Kossounou
Kiến tạo: Jarrod Bowen
Edmond TapsobaRa sân: Odilon Kossounou
Jonathan Glao Tah
Ra sân: Naif Aguerd
Victor BonifaceRa sân: Patrik Schick
Jeremie FrimpongRa sân: Nathan Tella
Amine AdliRa sân: Alex Grimaldo
Ra sân: Edson Omar Alvarez Velazquez
Ra sân: Vladimir Coufal
Exequiel Palacios
Matej Kovar
Robert AndrichRa sân: Florian Wirtz
1 - 1 Jeremie Frimpong Kiến tạo: Josip Stanisic
Amine Adli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Ham United VS Bayer Leverkusen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Ham United vs Bayer Leverkusen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Fabianski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 6.27 | |
| 21 | Angelo Obinze Ogbonna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 29 | 6.22 | |
| 3 | Aaron Cresswell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 4 | 0 | 65 | 6.48 | |
| 9 | Michail Antonio | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 3 | 28 | 6.84 | |
| 4 | Kurt Zouma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 3 | 53 | 6.47 | |
| 7 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 5 | 0 | 49 | 6.45 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 2 | 64 | 6.99 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 38 | 6.26 | |
| 17 | Gnaly Maxwell Cornet | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 2 | 3 | 46 | 6.73 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 1 | 73 | 7.36 | |
| 2 | Ben Johnson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.84 | |
| 27 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 29 | 6.43 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 17 | 16 | 94.12% | 8 | 0 | 44 | 7.66 |
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 92 | 85 | 92.39% | 0 | 0 | 103 | 6.57 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 6 | 60 | 6.6 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 3 | 1 | 39 | 6.49 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 4 | 13 | 6.1 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 90 | 84 | 93.33% | 1 | 0 | 101 | 6.99 | |
| 2 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 1 | 0 | 62 | 7.03 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 1 | 54 | 6.46 | |
| 19 | Nathan Tella | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 6 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 28 | 5.97 | |
| 22 | Victor Boniface | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 22 | 6.49 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 21 | 6.37 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 23 | 7.03 | |
| 17 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 1 | 49 | 7.69 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 2 | 61 | 6.1 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 2 | 2 | 64 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

