FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Ham United vs Brentford, 22h00 ngày 15/02
West Ham United
-0 0.76
+0 1.16
2.5 0.55
u 1.38
2.30
2.60
3.48
-0 0.76
+0 1.05
1.25 1.03
u 0.83
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD West Ham United vs Brentford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Ham United vs Brentford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Ham United vs Brentford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Ham United vs Brentford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Ham United vs Brentford
0 - 1 Kevin Schade
Mikkel Damsgaard
Yoane Wissa Goal cancelled
Ra sân: Carlos Soler Barragan
Ra sân: Emerson Palmieri dos Santos
Ra sân: Tomas Soucek
Ethan PinnockRa sân: Sepp Van Den Berg
Yegor YarmolyukRa sân: Vitaly Janelt
Mathias JensenRa sân: Kevin Schade
Ra sân: Konstantinos Mavropanos
Fabio CarvalhoRa sân: Yoane Wissa
Michael KayodeRa sân: Mikkel Damsgaard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Ham United VS Brentford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Ham United vs Brentford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 54 | 7.26 | |
| 8 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 6 | 0 | 46 | 6.33 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 30 | 6.42 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 8 | 1 | 50 | 6.54 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 34 | 5.98 | |
| 4 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 54 | 45 | 83.33% | 1 | 0 | 75 | 6.48 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 3 | 65 | 7.29 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 5 | 1 | 75 | 6.56 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 3 | 64 | 6.37 | |
| 26 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 3 | 63 | 6.71 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 6 | 0 | 57 | 6.65 | |
| 34 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 19 | 6.69 | |
| 57 | Oliver Scarles | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 40 | 6.28 | |
| 17 | Luis Guilherme Lira dos Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 |
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 2 | 2 | 50 | 7.04 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 0 | 0 | 46 | 7.35 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 3 | 45 | 7.19 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 11 | Yoane Wissa | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 36 | 6.54 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 29 | 6.65 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 10 | 6.39 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 37 | 7.14 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 1 | 51 | 7.27 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 0 | 60 | 6.65 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 3 | 46 | 7.35 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 1 | 53 | 7.31 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 3 | 39 | 7.73 | |
| 14 | Fabio Carvalho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

