FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Ham United vs Brentford, 03h00 ngày 27/02
West Ham United
-0 0.84
+0 1.04
2.5 0.70
u 1.05
2.33
2.60
3.43
-0 0.84
+0 1.10
1 0.80
u 1.05
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD West Ham United vs Brentford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Ham United vs Brentford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Ham United vs Brentford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Ham United vs Brentford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Ham United vs Brentford
Kiến tạo: Emerson Palmieri dos Santos
Kiến tạo: Vladimir Coufal
2 - 1 Neal Maupay Kiến tạo: Keane Lewis-Potter
Sergio Reguilón
Mathias Zanka Jorgensen
Nathan CollinsRa sân: Ben Mee
Kiến tạo: Mohammed Kudus
Yoane WissaRa sân: Neal Maupay
Mads Roerslev RasmussenRa sân: Sergio Reguilón
Vitaly JaneltRa sân: Frank Ogochukwu Onyeka
Ra sân: Lucas Tolentino Coelho de Lima
Mikkel DamsgaardRa sân: Mathias Jensen
4 - 2 Yoane Wissa Kiến tạo: Mikkel Damsgaard
Ra sân: Mohammed Kudus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Ham United VS Brentford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Ham United vs Brentford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 9 | 5.89 | |
| 4 | Kurt Zouma | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 25 | 6.58 | |
| 7 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 1 | 35 | 6.78 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 0 | 52 | 7.51 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 35 | 7.54 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 7.98 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 37 | 6.6 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 46 | 6.71 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 29 | 6.59 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 42 | 6.64 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Tiền vệ công | 5 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 41 | 6.87 |
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 49 | 5.73 | |
| 16 | Ben Mee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 2 | 38 | 5.83 | |
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 1 | 44 | 6.14 | |
| 7 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 29 | 5.74 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 1 | 28 | 6.36 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 4 | 51 | 6.46 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 5 | 0 | 46 | 6.12 | |
| 15 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.01 | |
| 12 | Sergio Reguilón | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 0 | 36 | 6.21 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 5 | 0 | 42 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

