FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Ham United vs Brentford, 02h30 ngày 10/03
West Ham United
90phút [2-2], 120phút [2-2]Pen [5-3]
+0.25 0.86
-0.25 1.02
2.5 0.09
u 5.50
3.20
1.94
3.41
+0.25 0.86
-0.25 1.03
1.25 1.08
u 0.73
4
2.5
2.3
Cúp FA
KQBD West Ham United vs Brentford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Ham United vs Brentford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Ham United vs Brentford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp FA 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Ham United vs Brentford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Ham United vs Brentford
1 - 1 Igor Thiago Nascimento Rodrigues Kiến tạo: Nathan Collins
Ra sân: Adama Traore Diarra
Ra sân: Oliver Scarles
Ra sân: Pablo Felipe Pereira de Jesus
Mathias JensenRa sân: Yegor Yarmolyuk
Ra sân: Mohamadou Kante
2 - 2 Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Romelle DonovanRa sân: Mikkel Damsgaard
Ra sân: Kyle Walker-Peters
Sepp Van Den BergRa sân: Kristoffer Ajer
Kaye FuroRa sân: Kevin Schade
Ra sân: Mateus Fernandes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Ham United VS Brentford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Ham United vs Brentford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 17 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 2 | 48 | 8.5 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 5 | 36 | 6.9 | |
| 4 | Axel Disasi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 19 | Pablo Felipe Pereira de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 31 | 6.2 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 40 | 36 | 90% | 2 | 0 | 50 | 7.7 | |
| 30 | Oliver Scarles | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 55 | Mohamadou Kante | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 2 | 33 | 7 | |
| 63 | Ezra Mayers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.5 |
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 2 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 4 | 62 | 6.4 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 3 | 60 | 6.9 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 5 | 1 | 51 | 6.3 | |
| 9 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 2 | 34 | 6.5 | |
| 19 | Dango Ouattara | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 48 | 7.1 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 2 | 62 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

