FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Ham United vs Brighton Hove Albion, 02h30 ngày 03/01
West Ham United
+0.25 0.90
-0.25 0.96
2.5 0.67
u 1.10
2.78
2.16
3.50
-0 0.90
+0 0.73
1.25 1.15
u 0.73
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD West Ham United vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Ham United vs Brighton Hove Albion, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Ham United vs Brighton Hove Albion, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Ham United vs Brighton Hove Albion hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Ham United vs Brighton Hove Albion
Evan FergusonRa sân: Danny Welbeck
Ra sân: Mohamed Said Benrahma
Adam LallanaRa sân: Facundo Buonanotte
Jakub ModerRa sân: Adam Webster
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Ham United VS Brighton Hove Albion
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Ham United vs Brighton Hove Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Angelo Obinze Ogbonna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 23 | 6.46 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 7 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 32 | 6.59 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 49 | 6.72 | |
| 22 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 28 | 6.34 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 15 | 6.47 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 13 | 6.41 | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 35 | 6.28 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 6.47 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 34 | 7.02 | |
| 2 | Ben Johnson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 31 | 6.39 |
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | James Milner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 41 | 6.65 | |
| 23 | Jason Steele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 6.86 | |
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.15 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 1 | 0 | 51 | 6.36 | |
| 4 | Adam Webster | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 54 | 6.74 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 51 | 49 | 96.08% | 1 | 0 | 60 | 6.62 | |
| 11 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 0 | 59 | 6.3 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 2 | 57 | 6.94 | |
| 9 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 33 | 6 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 33 | 6.41 | |
| 41 | Jack Hinshelwood | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 23 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

