FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Ham United vs Chelsea, 22h30 ngày 20/08
West Ham United 1
+0.25 1.00
-0.25 0.86
3.5 1.10
u 0.65
3.06
2.14
3.30
-0 1.00
+0 0.40
2.5 1.50
u 0.25
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD West Ham United vs Chelsea hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Ham United vs Chelsea, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Ham United vs Chelsea, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Ham United vs Chelsea hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Ham United vs Chelsea
Kiến tạo: James Ward Prowse
1 - 1 Carney Chukwuemeka
Axel Disasi
Carney Chukwuemeka
Enzo Fernandez
Mykhailo MudrykRa sân: Carney Chukwuemeka
Kiến tạo: James Ward Prowse
Moises CaicedoRa sân: Benjamin Chilwell

Ra sân: Mohamed Said Benrahma
Nicolas Jackson
Noni MaduekeRa sân: Conor Gallagher
Ra sân: Michail Antonio
Ra sân: James Ward Prowse
Mason BurstowRa sân: Malo Gusto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Ham United VS Chelsea
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Ham United vs Chelsea
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Michail Antonio | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.21 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 20 | 7.5 | |
| 4 | Kurt Zouma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 5.92 | |
| 7 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 1 | 22 | 7.06 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.52 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 2 | 0 | 22 | 6.14 | |
| 22 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 16 | 6.29 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.23 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 24 | 6.61 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 19 | 6.17 | |
| 27 | Naif Aguerd | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 19 | 6.69 |
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 5 | 55 | 6.6 | |
| 7 | Raheem Sterling | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 4 | 0 | 43 | 7.36 | |
| 21 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 5 | 2 | 39 | 6.82 | |
| 2 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 2 | 60 | 6.1 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.19 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 1 | 53 | 6.74 | |
| 10 | Mykhailo Mudryk | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 0 | 36 | 6.22 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 56 | 52 | 92.86% | 4 | 0 | 64 | 6.14 | |
| 17 | Carney Chukwuemeka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 27 | 7.19 | |
| 26 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 1 | 49 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

