FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Ham United vs Chelsea, 18h30 ngày 21/09
West Ham United
+0.25 1.01
-0.25 0.87
2.5 0.50
u 1.50
3.02
2.00
3.70
+0.25 1.01
-0.25 1.10
0.5 0.25
u 2.75
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD West Ham United vs Chelsea hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Ham United vs Chelsea, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Ham United vs Chelsea, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Ham United vs Chelsea hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Ham United vs Chelsea
0 - 1 Nicolas Jackson Kiến tạo: Jadon Sancho
0 - 2 Nicolas Jackson Kiến tạo: Moises Caicedo
Ra sân: Guido Rodriguez
Wesley Fofana
0 - 3 Cole Jermaine Palmer Kiến tạo: Nicolas Jackson
Ra sân: Edson Omar Alvarez Velazquez
Ra sân: Crysencio Summerville
Axel DisasiRa sân: Wesley Fofana
Pedro NetoRa sân: Jadon Sancho
Christopher NkunkuRa sân: Nicolas Jackson
Joao Felix SequeiraRa sân: Cole Jermaine Palmer
Marc Cucurella
Ra sân: Lucas Tolentino Coelho de Lima
Ra sân: Emerson Palmieri dos Santos
Kiernan Dewsbury-HallRa sân: Enzo Fernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Ham United VS Chelsea
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Ham United vs Chelsea
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Aaron Cresswell | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.14 | |
| 9 | Michail Antonio | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 30 | 6.14 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 1 | 35 | 6.11 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 8 | 1 | 32 | 6.74 | |
| 24 | Guido Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 5.89 | |
| 28 | Tomas Soucek | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 2 | 31 | 6.71 | |
| 4 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 16 | 6.17 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 4 | 1 | 55 | 5.78 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Defender | 2 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 2 | 62 | 6.44 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Defender | 0 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 4 | 1 | 53 | 6.55 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 45 | 5.56 | |
| 39 | Andrew Irving | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 26 | Max Kilman | Defender | 0 | 0 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 60 | 5.84 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 39 | 6.55 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 21 | 6.01 |
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.01 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 53 | 7.08 | |
| 2 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.39 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 20 | 6.17 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 7.11 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 53 | 7.54 | |
| 14 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 53 | 8.27 | |
| 29 | Wesley Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 31 | 6.68 | |
| 11 | Noni Madueke | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 31 | 6.87 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 2 | 3 | 69 | 8.73 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 30 | 7.8 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 30 | 8.99 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 0 | 58 | 6.55 | |
| 6 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 0 | 2 | 62 | 7.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

