FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Ham United vs Crystal Palace, 21h00 ngày 03/12
West Ham United
-0.5 0.90
+0.5 0.96
2.5 1.35
u 0.40
1.90
3.60
3.15
-0 0.90
+0 1.00
1.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD West Ham United vs Crystal Palace hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Ham United vs Crystal Palace, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Ham United vs Crystal Palace, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Ham United vs Crystal Palace hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Ham United vs Crystal Palace
Kiến tạo: Vladimir Coufal
1 - 1 Odsonne Edouard
Jairo RiedewaldRa sân: Will Hughes
Jean Philippe MatetaRa sân: Odsonne Edouard
Ra sân: Edson Omar Alvarez Velazquez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Ham United VS Crystal Palace
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Ham United vs Crystal Palace
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.43 | |
| 7 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 1 | 38 | 6.67 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 42 | 6.49 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 0 | 38 | 7.09 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 19 | 6.54 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 13 | 6.38 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 40 | 6.39 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 42 | 6.66 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 43 | 6.62 | |
| 27 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 44 | 6.63 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 3 | 36 | 7.61 |
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 26 | 6.44 | |
| 2 | Joel Ward | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 0 | 41 | 6.19 | |
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 28 | 6.21 | |
| 1 | Samuel Johnstone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 5.98 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 33 | 6.08 | |
| 16 | Joachim Andersen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 52 | 40 | 76.92% | 1 | 3 | 58 | 6.6 | |
| 22 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.23 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 3 | 31 | 6.66 | |
| 7 | Michael Olise | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 5 | 0 | 54 | 6.18 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 2 | 41 | 5.99 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 25 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

