FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Ham United vs Fulham, 02h30 ngày 15/01
West Ham United
+0.25 0.81
-0.25 1.07
2.5 0.95
u 0.91
2.67
2.30
3.38
-0 0.81
+0 0.78
1 0.93
u 0.93
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD West Ham United vs Fulham hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Ham United vs Fulham, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Ham United vs Fulham, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Ham United vs Fulham hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Ham United vs Fulham
Kiến tạo: Aaron Wan-Bissaka
Timothy Castagne
2 - 1 Alex Iwobi Kiến tạo: Antonee Robinson
Ra sân: Mohammed Kudus
Sasa Lukic
Kiến tạo: Danny Ings
Tom CairneyRa sân: Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
Adama Traore DiarraRa sân: Emile Smith Rowe
Ra sân: Carlos Soler Barragan
3 - 2 Alex Iwobi Kiến tạo: Antonee Robinson
Ra sân: Guido Rodriguez
Ra sân: Emerson Palmieri dos Santos
Joshua KingRa sân: Harry Wilson
Rodrigo Muniz CarvalhoRa sân: Alex Iwobi
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Ham United VS Fulham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Ham United vs Fulham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Fabianski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 18 | Danny Ings | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 3 | 46 | 6.6 | |
| 24 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 26 | 7.1 | |
| 4 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 38 | 7.4 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 2 | 57 | 6.6 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 39 | Andrew Irving | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 26 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 3 | 55 | 6.6 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 32 | 6.5 |
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 30 | 5.3 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 3 | 24 | 6.5 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 3 | 2 | 5 | 41 | 33 | 80.49% | 3 | 0 | 61 | 9 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 4 | 1 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 46 | 7.5 | |
| 11 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 5 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 1 | 73 | 6.5 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 2 | 45 | 6.1 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 1 | 73 | 6.4 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 5 | 41 | 34 | 82.93% | 8 | 1 | 74 | 8 | |
| 20 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 1 | 60 | 6.5 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 2 | 68 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

