FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Ham United vs Fulham, 22h00 ngày 27/12
West Ham United
-0 0.98
+0 0.90
0.5 1.48
u 0.30
2.64
2.32
3.32
-0 0.98
+0 0.75
1 0.85
u 0.95
3.4
3
2.2
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD West Ham United vs Fulham hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Ham United vs Fulham, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Ham United vs Fulham, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Ham United vs Fulham hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Ham United vs Fulham
Joachim Andersen
Harry Wilson
Ra sân: Crysencio Summerville
Joshua KingRa sân: Kevin Santos Lopes de Macedo
Timothy CastagneRa sân: Kenny Tete
Tom CairneyRa sân: Emile Smith Rowe
Ra sân: Soungoutou Magassa
Ra sân: Lucas Tolentino Coelho de Lima
0 - 1 Raul Alonso Jimenez Rodriguez Kiến tạo: Harry Wilson
Issa DiopRa sân: Sasa Lukic
Joshua King
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Ham United VS Fulham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Ham United vs Fulham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 35 | 6.21 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 2 | 35 | 6.07 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 72 | 6.9 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 49 | 34 | 69.39% | 0 | 2 | 66 | 6.94 | |
| 3 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 5 | 55 | 6.89 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 3 | 53 | 6.89 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 30 | 6.11 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 0 | 70 | 7.18 | |
| 32 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 5 | 2 | 50 | 6.55 | |
| 27 | Soungoutou Magassa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 52 | 7.22 | |
| 30 | Oliver Scarles | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 4 | 1 | 60 | 5.49 | |
| 40 | George Earthy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.91 |
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 46 | 6.98 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 3 | 42 | 7.76 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 6 | 1 | 56 | 7.61 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 5 | Joachim Andersen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 83 | 74 | 89.16% | 0 | 0 | 94 | 7 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.31 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 6 | 72 | 7.45 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 15 | Jorge Cuenca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 1 | 0 | 69 | 7.12 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 46 | 43 | 93.48% | 7 | 2 | 90 | 7.87 | |
| 20 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 4 | 2 | 47 | 6.86 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 2 | 62 | 6.45 | |
| 22 | Kevin Santos Lopes de Macedo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 33 | 6.33 | |
| 24 | Joshua King | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

