FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Ham United vs Liverpool, 01h45 ngày 27/04
West Ham United
+0.5 0.86
-0.5 1.00
3.5 1.35
u 0.40
2.90
2.00
3.60
-0 0.86
+0 0.40
2.5 1.45
u 0.30
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD West Ham United vs Liverpool hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Ham United vs Liverpool, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Ham United vs Liverpool, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Ham United vs Liverpool hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Ham United vs Liverpool
Kiến tạo: Michail Antonio
1 - 1 Cody Gakpo Kiến tạo: Trent Arnold
Thiago Alcantara do NascimentoRa sân: Jordan Henderson
Luis Fernando Diaz MarulandaRa sân: Diogo Jota
1 - 2 Joel Matip Kiến tạo: Andrew Robertson
Ra sân: Mohamed Said Benrahma
Ra sân: Michail Antonio
Darwin Gabriel Nunez RibeiroRa sân: Cody Gakpo
James MilnerRa sân: Curtis Jones
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Ham United VS Liverpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Ham United vs Liverpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Fabianski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 0 | 30 | 5.79 | |
| 3 | Aaron Cresswell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 20 | 58.82% | 3 | 0 | 48 | 6.19 | |
| 9 | Michail Antonio | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 20 | 6.06 | |
| 18 | Danny Ings | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 4 | Kurt Zouma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 42 | 6.97 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 5 | 5 | 61 | 6.3 | |
| 22 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 31 | 7.25 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 2 | 0 | 33 | 6.06 | |
| 14 | Gnaly Maxwell Cornet | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 6.08 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 5 | 36 | 6.56 | |
| 11 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 2 | 59 | 7.31 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 1 | 73 | 7.55 | |
| 27 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 45 | 6.55 |
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | James Milner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 14 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 48 | 41 | 85.42% | 2 | 1 | 54 | 6.69 | |
| 32 | Joel Matip | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 88 | 76 | 86.36% | 0 | 9 | 101 | 8.25 | |
| 6 | Thiago Alcantara do Nascimento | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 37 | 6.43 | |
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 121 | 111 | 91.74% | 0 | 9 | 132 | 7.49 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 1 | 53 | 6.74 | |
| 3 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 79 | 72 | 91.14% | 0 | 1 | 95 | 7.6 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 103 | 91 | 88.35% | 6 | 1 | 123 | 7.52 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 1 | 51 | 6.14 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 1 | 88 | 7.1 | |
| 20 | Diogo Jota | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 2 | 43 | 6.27 | |
| 66 | Trent Arnold | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 98 | 82 | 83.67% | 3 | 1 | 123 | 7.26 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 52 | 7.82 | |
| 23 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 40 | 6.48 | |
| 27 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

