FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Ham United vs Liverpool, 00h15 ngày 30/12
West Ham United
+1.5 0.84
-1.5 1.02
2.5 0.40
u 1.90
6.00
1.38
4.65
+0.5 0.84
-0.5 0.85
0.5 0.22
u 3.33
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD West Ham United vs Liverpool hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Ham United vs Liverpool, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Ham United vs Liverpool, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Ham United vs Liverpool hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Ham United vs Liverpool
0 - 1 Luis Fernando Diaz Marulanda
Jarell QuansahRa sân: Joseph Gomez
0 - 2 Cody Gakpo Kiến tạo: Mohamed Salah Ghaly
0 - 3 Mohamed Salah Ghaly Kiến tạo: Curtis Jones
Ra sân: Vladimir Coufal
Ra sân: Edson Omar Alvarez Velazquez
0 - 4 Trent John Alexander-Arnold Kiến tạo: Ryan Jiro Gravenberch
Wataru EndoRa sân: Ryan Jiro Gravenberch
Diogo JotaRa sân: Cody Gakpo
Ra sân: Jarrod Bowen
Ra sân: Carlos Soler Barragan
Harvey ElliottRa sân: Curtis Jones
Konstantinos TsimikasRa sân: Andrew Robertson
Ra sân: Mohammed Kudus
0 - 5 Diogo Jota Kiến tạo: Mohamed Salah Ghaly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Ham United VS Liverpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Ham United vs Liverpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 54 | 6.9 | |
| 11 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 5.96 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 3 | 1 | 61 | 6.28 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 5.48 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 22 | 5.71 | |
| 4 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 42 | 4.96 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 1 | 0 | 71 | 5.91 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 3 | 71 | 6.33 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 52 | 5.6 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 5.61 | |
| 39 | Andrew Irving | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 21 | 5.88 | |
| 26 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 49 | 5.62 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 35 | 100% | 0 | 0 | 39 | 6.31 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 43 | 6.43 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 27 | 6.05 | |
| 17 | Luis Guilherme Lira dos Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.91 |
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 3 | 66 | 7.71 | |
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 7 | 4 | 4 | 35 | 20 | 57.14% | 3 | 0 | 53 | 9.55 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 5 | 0 | 69 | 7.2 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 33 | 7.05 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 52 | 8.1 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 20 | Diogo Jota | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 17 | 7.38 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 66 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 62 | 55 | 88.71% | 8 | 0 | 87 | 8.79 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 29 | 8.04 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 57 | 51 | 89.47% | 4 | 0 | 72 | 7.99 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 5 | 2 | 2 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 41 | 8.3 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 40 | 7.19 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 78 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 44 | 100% | 0 | 1 | 46 | 6.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

