FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Ham United vs Manchester City, 21h00 ngày 16/09
West Ham United
+1 0.88
-1 0.98
3.5 1.25
u 0.50
5.40
1.45
4.35
-0.75 0.88
+0.75 1.35
1.5 1.45
u 0.30
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD West Ham United vs Manchester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Ham United vs Manchester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Ham United vs Manchester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Ham United vs Manchester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Ham United vs Manchester City
Kiến tạo: Vladimir Coufal
Josko Gvardiol
1 - 1 Jeremy Doku Kiến tạo: Julian Alvarez
Ra sân: Michail Antonio
Matheus Luiz NunesRa sân: Phil Foden
Ra sân: Edson Omar Alvarez Velazquez
1 - 2 Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva Kiến tạo: Julian Alvarez
1 - 3 Erling Haaland Kiến tạo: Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Ra sân: Vladimir Coufal
Ra sân: Tomas Soucek
Rodrigo Hernandez
Oscar BobbRa sân: Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Nathan AkeRa sân: Josko Gvardiol
Rico LewisRa sân: Erling Haaland
Sergio Gómez MartínRa sân: Jeremy Doku
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Ham United VS Manchester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Ham United vs Manchester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Fabianski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 21 | Angelo Obinze Ogbonna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Aaron Cresswell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Michail Antonio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 18 | Danny Ings | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 4 | Kurt Zouma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 6.27 | |
| 7 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 23 | 7.12 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 25 | 7.21 | |
| 22 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 4 | 1 | 20 | 6.26 | |
| 24 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 6 | 18 | 7.43 | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 40 | 6.32 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 6.08 | |
| 27 | Naif Aguerd | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 33 | 7 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Scott Carson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 1 | 44 | 6.24 | |
| 18 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.06 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 50 | 6.26 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 43 | 6.44 | |
| 4 | Kalvin Phillips | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 3 | 59 | 58 | 98.31% | 0 | 0 | 67 | 7.43 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 40 | 6.55 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 29 | 6.27 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.11 | |
| 21 | Sergio Gómez Martín | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 7 | 0 | 28 | 6.44 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 1 | 32 | 7.76 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 34 | 32 | 94.12% | 3 | 0 | 47 | 6.31 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 52 | Oscar Bobb | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

