FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Ham United vs Manchester United, 19h30 ngày 23/12
West Ham United
-0 0.89
+0 0.99
2.5 0.60
u 1.25
2.12
3.03
3.30
-0 0.89
+0 1.20
1.25 1.13
u 0.75
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD West Ham United vs Manchester United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Ham United vs Manchester United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Ham United vs Manchester United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Ham United vs Manchester United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Ham United vs Manchester United
Jonny Evans
Bruno Joao N. Borges Fernandes
Marcus RashfordRa sân: Rasmus Hojlund
Facundo Pellistri RebolloRa sân: Antony Matheus dos Santos
Kiến tạo: Lucas Tolentino Coelho de Lima
Sergio ReguilónRa sân: Willy Kambwala
Christian EriksenRa sân: Alejandro Garnacho
Ra sân: Jarrod Bowen
Luke Shaw
Ra sân: Mohammed Kudus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Ham United VS Manchester United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Ham United vs Manchester United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 17 | 6.63 | |
| 4 | Kurt Zouma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.29 | |
| 7 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 2 | 0 | 22 | 6.08 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 29 | 6.76 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 20 | 6.21 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 11 | 6.38 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 6.35 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 30 | 6.47 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.32 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 29 | 6.72 |
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Jonny Evans | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 41 | 6.66 | |
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 32 | 6.15 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 1 | 46 | 6.68 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 24 | 6.75 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 36 | 6.72 | |
| 39 | Scott Mctominay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 36 | 6.75 | |
| 11 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.07 | |
| 53 | Willy Kambwala | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 37 | 6.33 | ||
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 25 | 6.22 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 1 | 36 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

