FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Ham United vs Newcastle United, 02h00 ngày 06/04
West Ham United
+0.25 0.96
-0.25 0.90
5.5 1.55
u 0.20
3.05
2.16
3.20
-0 0.96
+0 0.80
2.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD West Ham United vs Newcastle United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Ham United vs Newcastle United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Ham United vs Newcastle United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Ham United vs Newcastle United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Ham United vs Newcastle United
0 - 1 Callum Wilson Kiến tạo: Allan Saint-Maximin
0 - 2 Joelinton Cassio Apolinario de Lira Kiến tạo: Fabian Schar
Joelinton Cassio Apolinario de Lira Goal awarded
Kiến tạo: Jarrod Bowen
1 - 3 Callum Wilson Kiến tạo: Jacob Murphy
Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Ra sân: Michail Antonio
Ra sân: Mohamed Said Benrahma
Ra sân: Thilo Kehrer
Ra sân: Tomas Soucek
Joseph WillockRa sân: Jacob Murphy
Anthony GordonRa sân: Allan Saint-Maximin
Alexander IsakRa sân: Callum Wilson
1 - 4 Alexander Isak
Matt TargettRa sân: Dan Burn
Javier Manquillo GaitanRa sân: Kieran Trippier
1 - 5 Joelinton Cassio Apolinario de Lira Kiến tạo: Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Ham United VS Newcastle United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Ham United vs Newcastle United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Fabianski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 0 | 30 | 4.35 | |
| 9 | Michail Antonio | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 1 | 1 | 25 | 6.49 | |
| 18 | Danny Ings | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.72 | |
| 4 | Kurt Zouma | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 28 | 5.95 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 1 | 56 | 5.62 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 25 | 6.16 | |
| 22 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 0 | 33 | 6.23 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 8 | 0 | 39 | 6.25 | |
| 14 | Gnaly Maxwell Cornet | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 14 | 6.03 | |
| 24 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 35 | 6.54 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 13 | 5.84 | |
| 11 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 0 | 69 | 6.87 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 58 | 52 | 89.66% | 1 | 2 | 78 | 6.91 | |
| 12 | Flynn Downes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 14 | 5.78 | |
| 27 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 2 | 50 | 4.84 |
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 19 | 8.24 | |
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 61 | 49 | 80.33% | 9 | 3 | 91 | 7.5 | |
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 30 | 6.13 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 42 | 72.41% | 1 | 4 | 68 | 7.9 | |
| 19 | Javier Manquillo Gaitan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.24 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 55 | 7.1 | |
| 10 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 0 | 37 | 7.99 | |
| 13 | Matt Targett | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.16 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 38 | 7.57 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 2 | 54 | 8.58 | |
| 36 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 53 | 6.79 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 6.61 | |
| 8 | Anthony Gordon | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.55 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 1 | 72 | 7.99 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 7.03 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 40 | 80% | 0 | 2 | 61 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

