FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Ham United vs Newcastle United, 03h00 ngày 11/03
West Ham United
+0.25 1.05
-0.25 0.83
2.5 0.80
u 0.91
2.82
2.18
3.43
-0 1.05
+0 0.68
1 0.88
u 0.98
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD West Ham United vs Newcastle United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Ham United vs Newcastle United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Ham United vs Newcastle United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Ham United vs Newcastle United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Ham United vs Newcastle United
0 - 1 Bruno Guimaraes Rodriguez Moura Kiến tạo: Harvey Barnes
Ra sân: Tomas Soucek
Ra sân: Jean-Clair Todibo
Ra sân: Edson Omar Alvarez Velazquez
Ra sân: Aaron Cresswell
Joseph WillockRa sân: Harvey Barnes
Callum WilsonRa sân: Alexander Isak
Ra sân: James Ward Prowse
Dan Burn
Sean LongstaffRa sân: Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Ham United VS Newcastle United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Ham United vs Newcastle United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Aaron Cresswell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 4 | 0 | 47 | 6.39 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 29 | 7.03 | |
| 8 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 53 | 6.36 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 19 | 6.38 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 40 | 6.78 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 35 | 6.76 | |
| 26 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.47 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 35 | 6.37 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 4 | 2 | 32 | 6.59 | |
| 57 | Oliver Scarles | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 29 | 6.38 |
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 0 | 51 | 6.75 | |
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 20 | 6.74 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 1 | 44 | 6.67 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 45 | 7.05 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 27 | 6.14 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 2 | 35 | 6.5 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 33 | 6.51 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 1 | 46 | 7.34 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 38 | 6.49 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 6.16 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 2 | 0 | 65 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

