FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Ham United vs Olympiakos Piraeus, 03h00 ngày 10/11
West Ham United
-1 0.76
+1 1.04
1.5 1.30
u 0.35
1.37
6.00
4.60
-0.25 0.76
+0.25 0.30
0.5 1.45
u 0.20
Cúp C2 Châu Âu
KQBD West Ham United vs Olympiakos Piraeus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Ham United vs Olympiakos Piraeus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Ham United vs Olympiakos Piraeus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Ham United vs Olympiakos Piraeus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Ham United vs Olympiakos Piraeus
Daniel Castelo Podence
Ayoub El KaabiRa sân: Stevan Jovetic
Kiến tạo: James Ward Prowse
Georgios MasourasRa sân: Daniel Castelo Podence
Gustavo Henrique Furtado ScarpaRa sân: Sotiris Alexandropoulos
Ra sân: Edson Omar Alvarez Velazquez
Jackson Gabriel Porozo Vernaza
Ra sân: Mohamed Said Benrahma
Pep Biel Mas JaumeRa sân: Santiago Hezze
Ra sân: Mohammed Kudus
Mohamed Mady Camara
Konstantinos Fortounis, Kostas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Ham United VS Olympiakos Piraeus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Ham United vs Olympiakos Piraeus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Fabianski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 18 | 6.41 | |
| 7 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 34 | 29 | 85.29% | 5 | 1 | 41 | 7.14 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 6.43 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 2 | 30 | 6.57 | |
| 22 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 22 | 6.49 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 4 | 13 | 6.45 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 54 | 7.15 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 25 | 6.82 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 42 | 6.18 | |
| 27 | Naif Aguerd | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 6 | 47 | 6.99 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 27 | 5.96 |
Olympiakos Piraeus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Stevan Jovetic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6 | |
| 1 | Alexandros Paschalakis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 6 | 27.27% | 0 | 0 | 25 | 7.3 | |
| 7 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 6 | 1 | 43 | 6.4 | |
| 23 | Rodinei Marcelo de Almeida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 31 | 6.86 | |
| 56 | Daniel Castelo Podence | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 24 | 5.9 | |
| 45 | Panagiotis Retsos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 30 | 6.67 | |
| 4 | Mohamed Mady Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 33 | 6.85 | |
| 3 | Francisco Ortega | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 33 | 6.64 | |
| 25 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.87 | |
| 15 | Sotiris Alexandropoulos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.41 | |
| 32 | Santiago Hezze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 26 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

