FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Ham United vs Queens Park Rangers (QPR), 21h30 ngày 11/01
West Ham United
90phút [1-1], 120phút [2-1]
-1 0.96
+1 0.86
2.5 1.25
u 0.67
1.57
4.30
3.97
-0.25 0.96
+0.25 1.05
1.25 1.10
u 0.70
2.1
5.5
2.38
Cúp FA
KQBD West Ham United vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Ham United vs Queens Park Rangers (QPR), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Ham United vs Queens Park Rangers (QPR), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp FA 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Ham United vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Ham United vs Queens Park Rangers (QPR)
Paul SmythRa sân: Koki Saito
Ra sân: Konstantinos Mavropanos
Kiến tạo: Soungoutou Magassa
Amadou Salif Mbengue
1 - 1 Richard Kone Kiến tạo: Karamoko Dembele
Richard Kone
Ra sân: Soungoutou Magassa
Rayan Kolli
Daniel BennieRa sân: Karamoko Dembele
Sam FieldRa sân: Rhys Norrington-Davies
Kieran MorganRa sân: Rayan Kolli
Ra sân: Aaron Wan-Bissaka
Ra sân: Ezra Mayers
Kiến tạo: Crysencio Summerville
Kealey AdamsonRa sân: Amadou Salif Mbengue
Ra sân: Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Paul Smyth
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Ham United VS Queens Park Rangers (QPR)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Ham United vs Queens Park Rangers (QPR)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 52 | 39 | 75% | 9 | 2 | 79 | 7 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 49 | 40 | 81.63% | 2 | 2 | 61 | 6.6 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 84 | 76 | 90.48% | 5 | 0 | 118 | 6.4 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 35 | 7.4 | |
| 3 | Max Kilman | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 113 | 103 | 91.15% | 0 | 3 | 136 | 7.5 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 129 | 120 | 93.02% | 2 | 4 | 146 | 7 | |
| 1 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Cánh trái | 5 | 3 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 61 | 9.8 | |
| 19 | Pablo Felipe Pereira de Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 34 | 5.8 | |
| 32 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 5 | 63 | 53 | 84.13% | 5 | 4 | 79 | 7.4 | |
| 27 | Soungoutou Magassa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 30 | Oliver Scarles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 2 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 63 | Ezra Mayers | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 2 | 1 | 62 | 6.5 |
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Steve Cook | Defender | 1 | 0 | 0 | 43 | 29 | 67.44% | 1 | 2 | 60 | 6.7 | |
| 15 | Isaac Hayden | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 55 | 7 | |
| 8 | Sam Field | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 5 | 22 | 6.8 | |
| 11 | Paul Smyth | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 44 | 8.2 | |
| 18 | Rhys Norrington-Davies | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 12 | 52.17% | 1 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Defender | 0 | 0 | 1 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 7 | 71 | 6.4 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 51 | 43 | 84.31% | 4 | 0 | 75 | 7.5 | |
| 14 | Koki Saito | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 7 | Karamoko Dembele | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 13 | Joe Walsh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 2 | 40 | 7.9 | |
| 27 | Amadou Salif Mbengue | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 4 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 26 | Rayan Kolli | Forward | 3 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 23 | Daniel Bennie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 2 | Kealey Adamson | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 22 | Richard Kone | Forward | 4 | 2 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 6 | 53 | 8 | |
| 21 | Kieran Morgan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

