FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Ham United vs SC Freiburg, 00h45 ngày 15/03
West Ham United
-0.75 0.80
+0.75 1.02
2.5 0.62
u 1.20
1.62
4.00
4.00
-0.25 0.80
+0.25 1.05
0.5 0.33
u 2.25
Cúp C2 Châu Âu
KQBD West Ham United vs SC Freiburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Ham United vs SC Freiburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Ham United vs SC Freiburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Ham United vs SC Freiburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Ham United vs SC Freiburg
Kiến tạo: Tomas Soucek
Michael GregoritschRa sân: Vincenzo Grifo
Lukas KublerRa sân: Manuel Gulde
Florent MuslijaRa sân: Nicolas Hofler
Ra sân: Lucas Tolentino Coelho de Lima
Maximilian PhilippRa sân: Lucas Holer
Merlin RohlRa sân: Kiliann Sildillia
Ra sân: Michail Antonio
Kiến tạo: Jarrod Bowen
Ra sân: Edson Omar Alvarez Velazquez
Ra sân: Jarrod Bowen
Ra sân: Mohammed Kudus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Ham United VS SC Freiburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Ham United vs SC Freiburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Fabianski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 1 | 37 | 7.51 | |
| 21 | Angelo Obinze Ogbonna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Aaron Cresswell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 4 | 3 | 44 | 8.11 | |
| 9 | Michail Antonio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 2 | 35 | 7.54 | |
| 18 | Danny Ings | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.22 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Kurt Zouma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 43 | 7.28 | |
| 7 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.39 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 46 | 37 | 80.43% | 3 | 0 | 65 | 7.12 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 3 | 0 | 40 | 8.76 | |
| 11 | Kalvin Phillips | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 3 | 38 | 7.74 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 40 | 7.16 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 39 | 7.08 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 42 | 7.03 | |
| 2 | Ben Johnson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.18 | |
| 27 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 2 | 0 | 65 | 9.41 | |
| 45 | Divin Mubama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 42 | Kaelan Casey | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 61 | Lewis Orford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 40 | George Earthy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 55 | Jacob Knightbridge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Gulde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 4 | 66 | 6 | |
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 50 | 6.13 | |
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 5.78 | |
| 31 | Benjamin Uphoff | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 45 | 77.59% | 0 | 3 | 61 | 5.45 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 39 | 5.99 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 6.28 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 10 | 1 | 56 | 5.54 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 36 | 6.41 | |
| 26 | Maximilian Philipp | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 14 | 5.96 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 66 | 60 | 90.91% | 1 | 2 | 75 | 6.34 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 48 | 5.71 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 22 | Roland Sallai | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 1 | 49 | 6.1 | |
| 21 | Florian Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 23 | Florent Muslija | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.14 | |
| 6 | Attila Szalai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | Chukwubuike Adamu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Yannik Keitel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 1 | 49 | 5.89 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.16 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 0 | 58 | 4.84 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

