FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Ham United vs Sheffield United, 21h00 ngày 30/09
West Ham United
-1.25 1.00
+1.25 0.86
2.5 1.25
u 0.50
1.37
6.50
4.55
-1.25 1.00
+1.25 0.30
2.5 1.50
u 0.25
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD West Ham United vs Sheffield United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Ham United vs Sheffield United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Ham United vs Sheffield United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Ham United vs Sheffield United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Ham United vs Sheffield United
Kiến tạo: Vladimir Coufal
James Mcatee
Kiến tạo: Michail Antonio
Chris BashamRa sân: John Egan
Thomas DaviesRa sân: James Mcatee
Ra sân: Edson Omar Alvarez Velazquez
Ra sân: Michail Antonio
Auston TrustyRa sân: Jayden Bogle
Rhian BrewsterRa sân: Cameron Archer
Anis Ben SlimaneRa sân: Gustavo Hamer
Ra sân: Jarrod Bowen
Ra sân: Lucas Tolentino Coelho de Lima
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Ham United VS Sheffield United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Ham United vs Sheffield United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Michail Antonio | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 18 | 7.05 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 19 | 6.45 | |
| 4 | Kurt Zouma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 27 | 6.66 | |
| 7 | James Ward Prowse | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 23 | 23 | 100% | 3 | 1 | 38 | 7.54 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 35 | 6.79 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 44 | 7.8 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 21 | 7.52 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 24 | 7.35 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 37 | 6.48 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 36 | 6.86 | |
| 27 | Naif Aguerd | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 3 | 32 | 6.86 |
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wes Foderingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.38 | |
| 19 | Jack Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 39 | 6.42 | |
| 12 | John Egan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 5.84 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 20 | 6.11 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Defender | 1 | 0 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 2 | 0 | 35 | 6.25 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 26 | 5.72 | |
| 20 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 26 | 5.89 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 32 | 6.13 | |
| 10 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6 | |
| 14 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 33 | 6.45 | |
| 28 | James Mcatee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 29 | 5.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

