FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Ham United vs Tottenham Hotspur, 02h15 ngày 03/04
West Ham United
+0.25 1.03
-0.25 0.85
2.5 0.36
u 2.00
2.90
1.98
3.95
+0.25 1.03
-0.25 1.05
1.25 0.78
u 1.10
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD West Ham United vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Ham United vs Tottenham Hotspur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Ham United vs Tottenham Hotspur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Ham United vs Tottenham Hotspur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Ham United vs Tottenham Hotspur
0 - 1 Brennan Johnson Kiến tạo: Timo Werner
Kiến tạo: Jarrod Bowen
Micky van de Ven
Rodrigo Bentancur
Dejan KulusevskiRa sân: James Maddison
Pape Matar SarrRa sân: Rodrigo Bentancur
Brennan Johnson
Pierre Emile HojbjergRa sân: Yves Bissouma
Richarlison de AndradeRa sân: Timo Werner
Cristian Gabriel Romero
Giovani Lo CelsoRa sân: Brennan Johnson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Ham United VS Tottenham Hotspur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Ham United vs Tottenham Hotspur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Fabianski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 26 | 6.82 | |
| 9 | Michail Antonio | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 33 | 5.94 | |
| 4 | Kurt Zouma | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 38 | 7.1 | |
| 7 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 37 | 6.82 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 59 | 6.94 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 1 | 0 | 54 | 6.05 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 10 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 46 | 6.82 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 1 | 55 | 6.93 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 3 | 39 | 6.49 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 7 | 0 | 66 | 7.14 |
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 44 | 6.54 | |
| 5 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.11 | |
| 16 | Timo Werner | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 41 | 6.95 | |
| 13 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 3 | 41 | 7.26 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 4 | 0 | 72 | 6.59 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 85 | 75 | 88.24% | 1 | 4 | 97 | 6.45 | |
| 18 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 80 | 96.39% | 0 | 4 | 93 | 6.7 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 95 | 91 | 95.79% | 0 | 0 | 104 | 6.81 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 19 | 6.32 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 7 | 0 | 90 | 7.12 | |
| 38 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 1 | 80 | 7.01 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 4 | 0 | 49 | 6.96 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.32 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 2 | 73 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

