FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Ham United vs Tottenham Hotspur, 23h30 ngày 13/09
West Ham United 1
+0.25 1.04
-0.25 0.84
2.5 0.75
u 1.00
2.86
2.14
3.45
+0.25 1.04
-0.25 1.15
1.25 1.10
u 0.70
3.6
2.75
2.3
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD West Ham United vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Ham United vs Tottenham Hotspur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Ham United vs Tottenham Hotspur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Ham United vs Tottenham Hotspur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Ham United vs Tottenham Hotspur
0 - 1 Pape Matar Sarr Kiến tạo: Xavi Quentin Shay Simons
Djed Spence
0 - 2 Lucas Bergvall Kiến tạo: Cristian Gabriel Romero
Ra sân: Mateus Fernandes
Ra sân: Crysencio Summerville
0 - 3 Micky van de Ven Kiến tạo: Lucas Bergvall
Ra sân: Lucas Tolentino Coelho de Lima
Iyenoma Destiny UdogieRa sân: Djed Spence
Richarlison de AndradeRa sân: Xavi Quentin Shay Simons
Wilson OdobertRa sân: Mathys Tel
Brennan JohnsonRa sân: Lucas Bergvall
Kevin DansoRa sân: Micky van de Ven
Ra sân: James Ward Prowse
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Ham United VS Tottenham Hotspur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Ham United vs Tottenham Hotspur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | James Ward Prowse | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 28 | Tomas Soucek | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 18 | 6.3 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 20 | 6.7 | |
| 3 | Max Kilman | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 1 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 12 | El Hadji Malick Diouf | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 1 | 18 | 6.8 |
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 6 | Joao Palhinha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 23 | Pedro Porro | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 3 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 20 | Mohammed Kudus | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 5 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 24 | Djed Spence | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 23 | 6.4 | |
| 37 | Micky van de Ven | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 11 | Mathys Tel | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 15 | Lucas Bergvall | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

