FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Ham United vs Wolves, 02h00 ngày 11/04
West Ham United
-0.75 1.05
+0.75 0.83
2.5 0.84
u 1.06
1.82
4.15
4.00
-0.25 1.05
+0.25 0.91
1 0.80
u 1.11
2.49
4.55
2.18
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD West Ham United vs Wolves hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Ham United vs Wolves, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Ham United vs Wolves, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Ham United vs Wolves hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Ham United vs Wolves
Jean-Ricner Bellegarde
Yerson Mosquera
Kiến tạo: Jarrod Bowen
Mateus ManeRa sân: Jean-Ricner Bellegarde
Rodrigo Martins GomesRa sân: Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Kiến tạo: Pablo Felipe Pereira de Jesus
Kiến tạo: Jarrod Bowen
Hee-Chan HwangRa sân: Adam Armstrong
Tolu ArokodareRa sân: Yerson Mosquera
Ra sân: Crysencio Summerville
Ra sân: Pablo Felipe Pereira de Jesus
Ra sân: Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Tom EdozieRa sân: Joao Victor Gomes da Silva
Ra sân: Mateus Fernandes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Ham United VS Wolves
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Ham United vs Wolves
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 17 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 6 | 1 | 39 | 9.13 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 4 | 41 | 7.21 | |
| 4 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 41 | 6.96 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 60 | 7.66 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 4 | 49 | 9.23 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 3 | 27 | 8.94 | |
| 1 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 32 | 7.12 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 0 | 33 | 6.07 | |
| 19 | Pablo Felipe Pereira de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 30 | 7.56 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 52 | 7.02 | |
| 32 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 27 | Soungoutou Magassa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 12 | El Hadji Malick Diouf | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 42 | 32 | 76.19% | 4 | 0 | 73 | 6.78 |
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 31 | 5.98 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 5.78 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 5.91 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 30 | 6.16 | |
| 37 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 2 | 99 | 6.39 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 4 | 69 | 6.08 | |
| 47 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 30 | 6.32 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 53 | 52 | 98.11% | 1 | 0 | 63 | 6.21 | |
| 14 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 5.87 | |
| 21 | Rodrigo Martins Gomes | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 20 | 5.74 | |
| 15 | Yerson Mosquera | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 61 | 5.71 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 2 | 0 | 63 | 5.42 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 0 | 48 | 5.73 | |
| 3 | Hugo Bueno López | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 7 | 0 | 69 | 6.3 | |
| 74 | Tom Edozie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 36 | Mateus Mane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 5.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

