FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Westerlo vs Anderlecht, 22h00 ngày 07/12
Westerlo
+0.25 0.84
-0.25 0.94
2.5 0.57
u 1.25
2.65
2.14
3.55
+0.25 0.84
-0.25 1.09
0.5 0.25
u 2.50
3.2
2.5
2.35
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Westerlo vs Anderlecht hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Westerlo vs Anderlecht, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Westerlo vs Anderlecht, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Westerlo vs Anderlecht hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Westerlo vs Anderlecht
Kiến tạo: Nacho Ferri
Yari Verschaeren
Enric LlansanaRa sân: Moussa Ndiaye
Ra sân: Lucas Mbamba-Muanda
Luis VasquezRa sân: Mihajlo Cvetkovic
Ali MaamarRa sân: Nathan De Cat
Kiến tạo: Isa Sakamoto
Nathan SalibaRa sân: Adriano Bertaccini
Tristan DegreefRa sân: Ilay Camara
Ra sân: Isa Sakamoto
Ra sân: Nacho Ferri
Ra sân: Arthur Piedfort
Ra sân: Josimar Alcocer
Tristan Degreef
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Westerlo VS Anderlecht
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Westerlo vs Anderlecht
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Westerlo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Serhiy Sydorchuk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.33 | |
| 34 | Dogucan Haspolat | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 31 | 24 | 77.42% | 6 | 0 | 44 | 7.72 | |
| 7 | Allahyar Sayyadmanesh | Midfielder | 5 | 2 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 4 | 0 | 55 | 8.66 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Defender | 3 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 53 | 7.98 | |
| 18 | Griffin Yow | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.86 | |
| 14 | Kyan Vaesen | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 40 | Emin Bayram | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 50 | 7.86 | |
| 39 | Thomas Van den Keybus | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.42 | |
| 99 | Andreas Jungdal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 0 | 0 | 36 | 7.02 | |
| 25 | Tuur Rommens | Defender | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 3 | 37 | 6.75 | |
| 13 | Isa Sakamoto | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 33 | 8.08 | |
| 77 | Josimar Alcocer | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 34 | 7.09 | |
| 4 | Amando Lapage | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 42 | 7.37 | |
| 90 | Nacho Ferri | Forward | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 3 | 29 | 8.05 | |
| 46 | Arthur Piedfort | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 45 | 9.33 | |
| 23 | Lucas Mbamba-Muanda | Defender | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 26 | 6.74 |
Anderlecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 36 | 4.91 | |
| 10 | Yari Verschaeren | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 47 | 39 | 82.98% | 8 | 1 | 78 | 6.65 | |
| 54 | Killian Sardella | Defender | 1 | 0 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 1 | 91 | 5.55 | |
| 24 | Enric Llansana | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 35 | 6.48 | |
| 5 | Moussa Ndiaye | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 36 | 5.82 | |
| 91 | Adriano Bertaccini | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 13 | 5.58 | |
| 20 | Luis Vasquez | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 23 | 5.75 | |
| 29 | Mario Stroeykens | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 0 | 61 | 6.38 | |
| 13 | Nathan Saliba | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 31 | 6.27 | |
| 3 | Lucas Hey | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 1 | 75 | 6.59 | |
| 19 | Nilson David Angulo Ramirez | Forward | 1 | 1 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 3 | 1 | 74 | 6.68 | |
| 7 | Ilay Camara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 0 | 46 | 5.34 | |
| 83 | Tristan Degreef | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.27 | |
| 9 | Mihajlo Cvetkovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 17 | 5.86 | |
| 79 | Ali Maamar | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 45 | 6.45 | |
| 74 | Nathan De Cat | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 35 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

