FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Westerlo vs Beerschot Wilrijk, 01h45 ngày 05/10
Westerlo
-1.5 0.98
+1.5 0.82
3.25 0.86
u 0.84
1.35
5.85
5.00
-0.5 0.98
+0.5 0.95
1.25 0.80
u 0.90
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Westerlo vs Beerschot Wilrijk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Westerlo vs Beerschot Wilrijk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Westerlo vs Beerschot Wilrijk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Westerlo vs Beerschot Wilrijk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Westerlo vs Beerschot Wilrijk
0 - 1 Tom Reyners Kiến tạo: Arjany Martha
Arjany Martha
Marco WeymansRa sân: Colin Dagba
Dean HuibertsRa sân: Arjany Martha
Kiến tạo: Dogucan Haspolat
Ra sân: Tuur Rommens
Marco Weymans
Charly KeitaRa sân: Marwan Al-Sahafi
Florian KrugerRa sân: Tom Reyners
Ra sân: Allahyar Sayyadmanesh
Ewan HendersonRa sân: Faisal Al-Ghamdi
1 - 2 Ryan Sanusi Kiến tạo: Marco Weymans
Kiến tạo: Matija Frigan
Davor Matijas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Westerlo VS Beerschot Wilrijk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Westerlo vs Beerschot Wilrijk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Westerlo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sinan Bolat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.71 | |
| 34 | Dogucan Haspolat | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 5 | 64 | 46 | 71.88% | 16 | 0 | 102 | 8.53 | |
| 7 | Allahyar Sayyadmanesh | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 22 | 12 | 54.55% | 3 | 1 | 54 | 6.77 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 64 | 47 | 73.44% | 7 | 2 | 102 | 7.11 | |
| 40 | Emin Bayram | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 90 | 80 | 88.89% | 0 | 8 | 109 | 7.46 | |
| 39 | Thomas Van den Keybus | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 10 | Alfie Devine | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 3 | 66 | 6.7 | |
| 47 | Adedire Mebude | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.49 | |
| 9 | Matija Frigan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 28 | 6.46 | |
| 25 | Tuur Rommens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 2 | 1 | 70 | 6.97 | |
| 5 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 7 | 1 | 96 | 7.11 | |
| 77 | Josimar Alcocer | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 1 | 39 | 6.34 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Trung vệ | 7 | 4 | 0 | 85 | 74 | 87.06% | 0 | 6 | 100 | 8.78 |
Beerschot Wilrijk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Sanusi | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 1 | 49 | 7.8 | |
| 3 | Herve Matthys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 3 | 1 | 46 | 6.97 | |
| 8 | Ewan Henderson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 5 | Loic Mbe Soh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 41 | 6.77 | |
| 2 | Colin Dagba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 6.96 | |
| 11 | Florian Kruger | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 5.96 | |
| 28 | Marco Weymans | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 20 | 6.97 | |
| 30 | Dean Huiberts | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 33 | Nick Shinton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 7 | 20% | 0 | 1 | 49 | 7.76 | |
| 4 | Brian Plat | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 2 | 51 | 7.02 | |
| 66 | Apostolos Konstantopoulos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 50 | 7.2 | |
| 7 | Tom Reyners | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 31 | 7.19 | |
| 42 | Arjany Martha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 25 | 6.82 | |
| 27 | Charly Keita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 8 | 6.02 | |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 38 | 7.23 | |
| 17 | Marwan Al-Sahafi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 25 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

