FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Westerlo vs Charleroi, 01h45 ngày 12/04
Westerlo
-0 1.00
+0 0.80
2.75 0.83
u 0.87
2.65
2.30
3.35
-0 1.00
+0 0.80
1.25 0.99
u 0.71
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Westerlo vs Charleroi hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Westerlo vs Charleroi, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Westerlo vs Charleroi, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Westerlo vs Charleroi hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Westerlo vs Charleroi
Kiến tạo: Thomas Van den Keybus
1 - 1 Nikola Stulic Kiến tạo: Massamba Sow
Ra sân: Allahyar Sayyadmanesh
Etienne Camara Goal Disallowed
Raymond Anokye AsanteRa sân: Isaac Mbenza
Ra sân: Thomas Van den Keybus
Zan RogeljRa sân: Antoine Bernier
1 - 2 Zan Rogelj Kiến tạo: Nikola Stulic
Kiến tạo: Andreas Jungdal
Ra sân: Bryan Reynolds
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Westerlo VS Charleroi
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Westerlo vs Charleroi
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Westerlo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Islam Slimani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 34 | Dogucan Haspolat | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 6 | 0 | 51 | 6.86 | |
| 7 | Allahyar Sayyadmanesh | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 0 | 57 | 6.82 | |
| 18 | Griffin Yow | Cánh phải | 8 | 3 | 2 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 47 | 8.02 | |
| 40 | Emin Bayram | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 5 | 84 | 7.12 | |
| 39 | Thomas Van den Keybus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 34 | 6.44 | |
| 99 | Andreas Jungdal | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 51 | 6.42 | |
| 10 | Alfie Devine | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 38 | 6.64 | |
| 9 | Matija Frigan | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 23 | 7.4 | |
| 25 | Tuur Rommens | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 44 | 32 | 72.73% | 1 | 5 | 61 | 6.69 | |
| 13 | Isa Sakamoto | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.11 | |
| 77 | Josimar Alcocer | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 13 | 6.19 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 4 | 51 | 6.7 |
Charleroi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Vetle Dragsnes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 2 | 56 | 7 | |
| 7 | Isaac Mbenza | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 0 | 32 | 5.27 | |
| 18 | Daan Heymans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 3 | 52 | 6.52 | |
| 29 | Zan Rogelj | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.88 | |
| 17 | Antoine Bernier | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 24 | 5.99 | |
| 98 | Jeremy Petris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 2 | 62 | 6.49 | |
| 19 | Nikola Stulic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 41 | 8.02 | |
| 21 | Stelios Andreou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 66 | 6.22 | |
| 5 | Etienne Camara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 2 | 62 | 6.52 | |
| 6 | Adem Zorgane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 85 | 70 | 82.35% | 1 | 0 | 96 | 6.83 | |
| 55 | Martin Delavallee | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 1 | 49 | 6.84 | |
| 28 | Raymond Anokye Asante | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.94 | |
| 39 | Massamba Sow | Defender | 1 | 0 | 1 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 1 | 57 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

