FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Westerlo vs FCV Dender EH, 01h45 ngày 03/05
Westerlo
-0.75 0.80
+0.75 1.00
3.25 0.80
u 0.90
1.60
4.25
3.94
-0.25 0.80
+0.25 0.97
1.5 1.05
u 0.75
2.15
3.97
2.3
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Westerlo vs FCV Dender EH hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Westerlo vs FCV Dender EH, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Westerlo vs FCV Dender EH, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Westerlo vs FCV Dender EH hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Westerlo vs FCV Dender EH
Bryan Goncalves Penalty awarded
Bruny Nsimba
0 - 1 Roman Kvet Kiến tạo: David Hrncar
1 - 2 Bruny Nsimba
Ra sân: Bryan Reynolds
Ra sân: Roman Neustadter
Dembo SyllaRa sân: Fabio Ferraro
Ra sân: Thomas Van den Keybus
Kiến tạo: Dogucan Haspolat
Lennard HensRa sân: Roman Kvet
Mohamed BerteRa sân: Bruny Nsimba
Kobe CoolsRa sân: Keres Masangu
Jasper Van OudenhoveRa sân: Malcolm Viltard
Ra sân: Matija Frigan
Ra sân: Isa Sakamoto
Kiến tạo: Islam Slimani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Westerlo VS FCV Dender EH
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Westerlo vs FCV Dender EH
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Westerlo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Roman Neustadter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 35 | 6.24 | |
| 19 | Islam Slimani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.95 | |
| 15 | Serhiy Sydorchuk | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.08 | |
| 34 | Dogucan Haspolat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 47 | 38 | 80.85% | 8 | 0 | 66 | 7.11 | |
| 7 | Allahyar Sayyadmanesh | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 5 | 0 | 40 | 7.41 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 43 | 5.76 | |
| 18 | Griffin Yow | Cánh phải | 5 | 2 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 9 | 1 | 81 | 7.69 | |
| 40 | Emin Bayram | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 1 | 6 | 71 | 7.52 | |
| 39 | Thomas Van den Keybus | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 4 | 0 | 49 | 6.05 | |
| 99 | Andreas Jungdal | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 36 | 5.72 | |
| 10 | Alfie Devine | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 17 | 6.29 | |
| 9 | Matija Frigan | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 35 | 8.36 | |
| 25 | Tuur Rommens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 4 | 56 | 6.5 | |
| 13 | Isa Sakamoto | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 46 | Arthur Piedfort | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.42 |
FCV Dender EH
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Michael Verrips | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 34 | 5.73 | |
| 10 | Lennard Hens | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 1 | 12 | 5.69 | |
| 22 | Gilles Ruyssen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 3 | 56 | 6.19 | |
| 16 | Roman Kvet | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 36 | 7.65 | |
| 18 | Nathan Rodes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 37 | 72.55% | 0 | 1 | 61 | 6.23 | |
| 11 | Aurelien Scheidler | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 7 | 38 | 6.9 | |
| 20 | David Hrncar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 17 | 58.62% | 2 | 0 | 49 | 6.81 | |
| 21 | Kobe Cools | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.9 | |
| 77 | Bruny Nsimba | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 5 | 30 | 7.35 | |
| 6 | Keres Masangu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 3 | 38 | 6.49 | |
| 24 | Malcolm Viltard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 38 | 6.29 | |
| 90 | Mohamed Berte | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.36 | |
| 88 | Fabio Ferraro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 34 | 6.46 | |
| 4 | Bryan Goncalves | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 3 | 1 | 68 | 6.74 | |
| 53 | Dembo Sylla | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 5.73 | |
| 8 | Jasper Van Oudenhove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

