FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Westerlo vs Jeunesse Molenbeek, 00h30 ngày 27/12
Westerlo
-0.5 0.88
+0.5 0.98
2.75 0.95
u 0.75
1.84
3.75
3.30
-0.25 0.88
+0.25 0.80
1 0.68
u 1.02
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Westerlo vs Jeunesse Molenbeek hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Westerlo vs Jeunesse Molenbeek, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Westerlo vs Jeunesse Molenbeek, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Westerlo vs Jeunesse Molenbeek hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Westerlo vs Jeunesse Molenbeek
Ra sân: Ravil Tagir
Theo Defourny Card changed
Theo Defourny
Guillaume HubertRa sân: Xavier Mercier
Theo GeceRa sân: Florent Sanchez Da Silva
Ra sân: Thomas Van den Keybus
Matteo VandendaeleRa sân: Youssouf Kone
Romildo Del Piage de SouzaRa sân: Pathé Mboup
Ra sân: Arthur Piedfort
Ra sân: Bryan Reynolds
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Westerlo VS Jeunesse Molenbeek
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Westerlo vs Jeunesse Molenbeek
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Westerlo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Roman Neustadter | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 28 | 6.52 | |
| 1 | Sinan Bolat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 23 | 7.07 | |
| 15 | Serhiy Sydorchuk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.67 | |
| 8 | Nicolas Madsen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.34 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 40 | 6.57 | |
| 18 | Griffin Yow | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 26 | 7.51 | |
| 14 | Kyan Vaesen | Forward | 3 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 22 | 6.54 | |
| 24 | Ravil Tagir | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 40 | Emin Bayram | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 39 | Thomas Van den Keybus | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 20 | 6.61 | |
| 5 | Jordan Bos | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 31 | 6.65 | |
| 46 | Arthur Piedfort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 35 | 6.6 |
Jeunesse Molenbeek
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Xavier Mercier | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 31 | 6.44 | |
| 33 | Theo Defourny | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 99 | Youssouf Kone | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 44 | 6.28 | |
| 26 | Abner Felipe Souza de Almeida | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 33 | 6.19 | |
| 44 | Moussa Sissako | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 37 | 6.41 | |
| 9 | Makhtar Gueye | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 18 | 6.4 | |
| 8 | Shuto ABE | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 43 | 6.41 | |
| 69 | Florent Sanchez Da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 6.67 | |
| 17 | Ilay Camara | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 32 | Djokovar Doudaev | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 37 | 6.15 | |
| 47 | Pathé Mboup | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

