FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Westerlo vs KAS Eupen, 02h45 ngày 16/12
Westerlo
-0.5 0.70
+0.5 1.10
2.75 0.80
u 0.90
1.70
3.80
3.65
-0.25 0.70
+0.25 0.95
1.25 1.03
u 0.67
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Westerlo vs KAS Eupen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Westerlo vs KAS Eupen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Westerlo vs KAS Eupen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Westerlo vs KAS Eupen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Westerlo vs KAS Eupen
Alfred Finnbogason
Regan Charles-CookRa sân: Alfred Finnbogason
Kiến tạo: Nacer Chadli
Yentl Van GenechtenRa sân: Rune Paeshuyse
Jerome DeomRa sân: Kevin Mohwald
Ra sân: Griffin Yow
Ra sân: Nacer Chadli
Ra sân: Kyan Vaesen
Ra sân: Arthur Piedfort
Ra sân: Nicolas Madsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Westerlo VS KAS Eupen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Westerlo vs KAS Eupen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Westerlo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Roman Neustadter | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 89 | Nacer Chadli | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 25 | 24 | 96% | 1 | 0 | 33 | 6.75 | |
| 1 | Sinan Bolat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.93 | |
| 15 | Serhiy Sydorchuk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 35 | 6.38 | |
| 8 | Nicolas Madsen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 18 | Griffin Yow | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 25 | 6.03 | |
| 14 | Kyan Vaesen | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.17 | |
| 40 | Emin Bayram | Defender | 2 | 1 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 1 | 2 | 60 | 6.92 | |
| 5 | Jordan Bos | Defender | 2 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 31 | 6.57 | |
| 46 | Arthur Piedfort | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 26 | 6.55 |
KAS Eupen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Alfred Finnbogason | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 5.97 | |
| 4 | Gudlaugur Victor Palsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 37 | 6.46 | |
| 3 | Jason Alan Davidson | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 4 | 1 | 46 | 6.59 | |
| 8 | Kevin Mohwald | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 28 | 6.45 | |
| 18 | Yamadou Keita | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 29 | 6.91 | |
| 21 | Jan Kral | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 36 | 6.62 | |
| 6 | Brandon Baiye | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 6.86 | |
| 24 | Gabriel Slonina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 7.01 | |
| 15 | Gary Magnee | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 2 | 45 | 6.48 | |
| 7 | Isaac Nuhu | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 18 | 6.19 | |
| 28 | Rune Paeshuyse | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 28 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

