FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Westerlo vs Kortrijk, 01h15 ngày 25/11
Westerlo
-0.75 0.85
+0.75 0.95
3.25 1.05
u 0.65
1.62
4.15
3.93
-0.25 0.85
+0.25 0.85
1.25 0.80
u 0.90
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Westerlo vs Kortrijk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Westerlo vs Kortrijk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Westerlo vs Kortrijk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Westerlo vs Kortrijk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Westerlo vs Kortrijk
Kiến tạo: Tuur Rommens
Massimo BrunoRa sân: Takuro Kaneko
Nacho FerriRa sân: Thierry Ambrose
Kiến tạo: Dogucan Haspolat
Mounaim El IdrissyRa sân: Billal Messaoudi
Abdelkahar KadriRa sân: Tomoki Takamine
Ra sân: Serhiy Sydorchuk
Ra sân: Allahyar Sayyadmanesh
Ra sân: Griffin Yow
Ra sân: Alfie Devine
Iver FossumRa sân: Brecht Dejaegere
Kiến tạo: Arthur Piedfort
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Westerlo VS Kortrijk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Westerlo vs Kortrijk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Westerlo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Serhiy Sydorchuk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 41 | 6.69 | |
| 30 | Koen VanLangendonck | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 35 | 7.35 | |
| 34 | Dogucan Haspolat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 5 | 37 | 27 | 72.97% | 9 | 0 | 61 | 8.47 | |
| 7 | Allahyar Sayyadmanesh | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 2 | 40 | 7.98 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 1 | 0 | 56 | 6.66 | |
| 18 | Griffin Yow | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 6 | 0 | 41 | 8.5 | |
| 40 | Emin Bayram | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 1 | 76 | 8.02 | |
| 39 | Thomas Van den Keybus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 10 | Alfie Devine | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 32 | 8.47 | |
| 47 | Adedire Mebude | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 9 | Matija Frigan | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 24 | 7.01 | |
| 25 | Tuur Rommens | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 1 | 29 | 18 | 62.07% | 1 | 0 | 58 | 8.22 | |
| 5 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 7.18 | |
| 46 | Arthur Piedfort | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.74 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 5 | 59 | 6.96 |
Kortrijk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Massimo Bruno | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.69 | |
| 14 | Iver Fossum | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.91 | |
| 68 | Thierry Ambrose | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 28 | 5.92 | |
| 1 | Tom Vandenberghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 44 | 6.77 | |
| 16 | Brecht Dejaegere | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 39 | 6.19 | |
| 27 | Abdoulaye Sissako | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 3 | 50 | 6.38 | |
| 7 | Mounaim El Idrissy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.84 | |
| 30 | Takuro Kaneko | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 6 | 0 | 34 | 6.07 | |
| 23 | Tomoki Takamine | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 44 | 6.62 | |
| 24 | Haruya Fujii | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 3 | 58 | 6.54 | |
| 44 | Joao Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 47 | 5.85 | |
| 6 | Nayel Mehssatou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 2 | 0 | 69 | 5.58 | |
| 11 | Dion De Neve | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 0 | 63 | 5.3 | |
| 10 | Abdelkahar Kadri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 16 | 6.28 | |
| 45 | Billal Messaoudi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 31 | 5.63 | |
| 19 | Nacho Ferri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 12 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

