FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Westerlo vs Oud Heverlee, 01h30 ngày 24/04
Westerlo
-0 0.88
+0 0.92
3 0.80
u 0.90
2.40
2.45
3.45
-0 0.88
+0 0.90
1.25 0.94
u 0.76
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Westerlo vs Oud Heverlee hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Westerlo vs Oud Heverlee, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Westerlo vs Oud Heverlee, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Westerlo vs Oud Heverlee hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Westerlo vs Oud Heverlee
Kiến tạo: Dogucan Haspolat
Ra sân: Bryan Reynolds
Youssef MazizRa sân: Jonatan Braut Brunes
Ra sân: Josimar Alcocer
Ra sân: Lucas Stassin
Ra sân: Ravil Tagir
Richie Sagrado
Ezechiel Banzuzi
1 - 1 Mathieu Maertens Kiến tạo: Hamza Mendyl
Franco Russo
Kento MisaoRa sân: Ezechiel Banzuzi
Nathaniel OpokuRa sân: Mathieu Maertens
Nachon NsingiRa sân: Jon Dagur Thorsteinsson
Ra sân: Tuur Rommens
Joren DomRa sân: Nathaniel Opoku
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Westerlo VS Oud Heverlee
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Westerlo vs Oud Heverlee
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Westerlo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Roman Neustadter | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 32 | Edisson Jordanov | Defender | 0 | 0 | 3 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 15 | Serhiy Sydorchuk | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 55 | 46 | 83.64% | 1 | 1 | 70 | 7.3 | |
| 20 | Nick Gillekens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 59 | 8.2 | |
| 6 | Dogucan Haspolat | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 9 | 1 | 56 | 7.6 | |
| 90 | Allahyar Sayyadmanesh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 1 | 46 | 7.1 | |
| 18 | Griffin Yow | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 24 | Ravil Tagir | Defender | 1 | 1 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 2 | 52 | 7.9 | |
| 9 | Matija Frigan | Forward | 4 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 17 | Romeo Vermant | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 19 | 7 | |
| 25 | Tuur Rommens | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 5 | Jordan Bos | Defender | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 77 | Josimar Alcocer | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 76 | Lucas Stassin | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 4 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 46 | Arthur Piedfort | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 1 | 2 | 86 | 7.5 |
Oud Heverlee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Siebi Schrijvers | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 57 | 50 | 87.72% | 1 | 1 | 76 | 7.1 | |
| 6 | Joren Dom | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 33 | Mathieu Maertens | Midfielder | 9 | 2 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 32 | 7.8 | |
| 17 | Kento Misao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 88 | Youssef Maziz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 20 | Hamza Mendyl | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 6 | 1 | 60 | 7.1 | |
| 7 | Jon Dagur Thorsteinsson | Tiền vệ công | 3 | 2 | 6 | 52 | 44 | 84.62% | 7 | 1 | 72 | 7.8 | |
| 24 | Franco Russo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 0 | 3 | 61 | 6.6 | |
| 30 | Takahiro Akimoto | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 2 | 65 | 6.8 | |
| 9 | Jonatan Braut Brunes | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 1 | Tobe Leysen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 11 | Ezechiel Banzuzi | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 40 | 7.4 | |
| 43 | Nachon Nsingi | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 52 | Richie Sagrado | Defender | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 23 | Joel Schingtienne | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 54 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

