FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Westerlo vs Sint-Truidense, 01h45 ngày 04/05
Westerlo
-0.25 1.00
+0.25 0.80
3.25 0.90
u 0.80
2.25
2.58
3.53
-0 1.00
+0 0.98
1.25 0.78
u 0.92
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Westerlo vs Sint-Truidense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Westerlo vs Sint-Truidense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Westerlo vs Sint-Truidense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Westerlo vs Sint-Truidense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Westerlo vs Sint-Truidense
0 - 1 Ryotaro Ito Kiến tạo: Adriano Bertaccini
Frederic Ananou
Kiến tạo: Lucas Stassin
Kiến tạo: Griffin Yow
Ryoya OgawaRa sân: Eric Bocat
Bruno Godeau
2 - 2 Adriano Bertaccini Kiến tạo: Ryotaro Ito
Robert-Jan VanwesemaelRa sân: Frederic Ananou
Joselpho BarnesRa sân: Adriano Bertaccini
Ra sân: Lucas Stassin
Ra sân: Griffin Yow
Ra sân: Josimar Alcocer
Ra sân: Nicolas Madsen
Adam NhailiRa sân: Aboubakary Koita
Fatih KayaRa sân: Kahveh Zahiroleslam
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Westerlo VS Sint-Truidense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Westerlo vs Sint-Truidense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Westerlo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Roman Neustadter | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 1 | Sinan Bolat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 15 | Serhiy Sydorchuk | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 0 | 73 | 7.3 | |
| 8 | Nicolas Madsen | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 6 | 32 | 28 | 87.5% | 13 | 2 | 62 | 8 | |
| 90 | Allahyar Sayyadmanesh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Defender | 0 | 0 | 2 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 0 | 63 | 6.5 | |
| 18 | Griffin Yow | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 24 | Ravil Tagir | Defender | 1 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 3 | 61 | 6.7 | |
| 9 | Matija Frigan | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 7 | 7 | |
| 25 | Tuur Rommens | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 5 | Jordan Bos | Defender | 1 | 1 | 3 | 38 | 30 | 78.95% | 4 | 1 | 63 | 7.7 | |
| 77 | Josimar Alcocer | Forward | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 38 | 7 | |
| 28 | Karol Borys | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 76 | Lucas Stassin | Forward | 4 | 1 | 3 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 28 | 8.3 | |
| 46 | Arthur Piedfort | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 47 | 7.2 |
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Bruno Godeau | Defender | 0 | 0 | 0 | 92 | 80 | 86.96% | 0 | 4 | 105 | 6.7 | |
| 2 | Ryoya Ogawa | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 24 | 6.8 | ||
| 13 | Ryotaro Ito | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 51 | 48 | 94.12% | 1 | 0 | 67 | 8.5 | |
| 27 | Frederic Ananou | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 1 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 11 | Fatih Kaya | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 7 | Aboubakary Koita | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 1 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 1 | 59 | 6.8 | |
| 77 | Eric Bocat | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 91 | Adriano Bertaccini | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 24 | 7.4 | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | ||
| 17 | Mathias Delorge-Knieper | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 2 | 2 | 74 | 7.2 | |
| 20 | Rein Van Helden | Defender | 0 | 0 | 0 | 86 | 80 | 93.02% | 0 | 3 | 103 | 6.9 | |
| 16 | Matte Smets | Defender | 0 | 0 | 0 | 81 | 76 | 93.83% | 0 | 1 | 91 | 7.2 | |
| 23 | Joselpho Barnes | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 15 | Kahveh Zahiroleslam | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 53 | Adam Nhaili | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

