FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Westerlo vs Standard Liege, 21h00 ngày 21/09
Westerlo
-0.5 0.88
+0.5 0.92
2.5 0.60
u 1.10
1.88
3.40
3.48
-0.25 0.88
+0.25 0.80
1 0.75
u 1.05
2.4
4.33
2.25
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Westerlo vs Standard Liege hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Westerlo vs Standard Liege, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Westerlo vs Standard Liege, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Westerlo vs Standard Liege hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Westerlo vs Standard Liege
0 - 1 Casper Nielsen Kiến tạo: Adnane Abid
Adnane Abid
0 - 2 Adnane Abid
Henry LawrenceRa sân: Marlon Fossey
Ra sân: Griffin Yow
Henry Lawrence
Nayel MehssatouRa sân: Dennis Eckert
Kuavita L.Ra sân: Rafiki Said
Ra sân: Arthur Piedfort
Hakim SahaboRa sân: Marco Ilaimaharitra
Ra sân: Josimar Alcocer
Ibe HautekietRa sân: Daan Dierckx
Thomas Henry
Ibrahim Karamoko
Hakim Sahabo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Westerlo VS Standard Liege
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Westerlo vs Standard Liege
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Westerlo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Dogucan Haspolat | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 6 | 0 | 83 | 7.2 | |
| 5 | Seiji Kimura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 72 | 94.74% | 0 | 3 | 84 | 6.9 | |
| 7 | Allahyar Sayyadmanesh | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 3 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 3 | 1 | 63 | 6.5 | |
| 18 | Griffin Yow | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 6 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 14 | Kyan Vaesen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 3 | 5 | 6.3 | |
| 40 | Emin Bayram | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 94 | 84 | 89.36% | 1 | 1 | 111 | 6.9 | |
| 99 | Andreas Jungdal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 25 | Tuur Rommens | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 49 | 35 | 71.43% | 6 | 4 | 86 | 6.6 | |
| 13 | Isa Sakamoto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 77 | Josimar Alcocer | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 90 | Nacho Ferri | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 5 | 35.71% | 1 | 5 | 27 | 6.2 | |
| 46 | Arthur Piedfort | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 53 | 6.3 | |
| 10 | Antonio Cordero | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 0 | 30 | 6.6 |
Standard Liege
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Casper Nielsen | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 1 | 39 | 7.6 | |
| 23 | Marco Ilaimaharitra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 9 | Thomas Henry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 28 | 16 | 57.14% | 1 | 3 | 39 | 6.1 | |
| 7 | Tobias Mohr | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 2 | 65 | 7.6 | |
| 10 | Dennis Eckert | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 20 | Ibrahim Karamoko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 2 | 55 | 7 | |
| 18 | Henry Lawrence | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 17 | Rafiki Said | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 33 | 7 | |
| 13 | Marlon Fossey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 29 | Daan Dierckx | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 3 | 55 | 7.3 | |
| 25 | Ibe Hautekiet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 4 | 6.9 | |
| 1 | Matthieu Luka Epolo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 23 | 58.97% | 0 | 0 | 52 | 7.8 | |
| 8 | Nayel Mehssatou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 11 | Adnane Abid | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 44 | 7.9 | |
| 14 | Kuavita L. | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 6 | Hakim Sahabo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

