FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Westerlo vs Zulte-Waregem, 21h00 ngày 02/08
Westerlo
-0.5 1.05
+0.5 0.75
2.5 0.44
u 1.63
2.05
2.80
3.70
-0.25 1.05
+0.25 0.68
1.25 0.78
u 1.03
2.35
3.35
2.39
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Westerlo vs Zulte-Waregem hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Westerlo vs Zulte-Waregem, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Westerlo vs Zulte-Waregem, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Westerlo vs Zulte-Waregem hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Westerlo vs Zulte-Waregem
Kiến tạo: Emin Bayram
2 - 1 Jeppe Erenbjerg Kiến tạo: Joseph Opoku
Abdoulaye Traore
Ra sân: Thomas Van den Keybus
Ra sân: Griffin Yow
Ra sân: Matija Frigan
Serxho UjkaRa sân: Abdoulaye Traore
Wilguens PaugainRa sân: Benoit Nyssen
Tobias HedlRa sân: Jeppe Erenbjerg
Stavros GavrielRa sân: Yannick Cappelle
Kiến tạo: Nacho Ferri
Ra sân: Isa Sakamoto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Westerlo VS Zulte-Waregem
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Westerlo vs Zulte-Waregem
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Westerlo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Roman Neustadter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 78 | 100% | 0 | 1 | 88 | 7.1 | |
| 8 | Serhiy Sydorchuk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 34 | Dogucan Haspolat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 33 | 75% | 6 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 4 | 2 | 53 | 6.8 | |
| 18 | Griffin Yow | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 10 | 3 | 30% | 1 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 40 | Emin Bayram | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 0 | 75 | 6.8 | |
| 39 | Thomas Van den Keybus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 99 | Andreas Jungdal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 46 | 7 | |
| 11 | Adedire Mebude | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 9 | Matija Frigan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 25 | Tuur Rommens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 7 | 1 | 92 | 8 | |
| 13 | Isa Sakamoto | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 27 | 7.8 | |
| 77 | Josimar Alcocer | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 43 | 8.4 | |
| 90 | Nacho Ferri | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 3 | 15 | 7.2 | |
| 46 | Arthur Piedfort | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.6 |
Zulte-Waregem
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jelle Vossen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 32 | 6.8 | |
| 4 | Laurent Lemoine | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 0 | 74 | 6.9 | |
| 13 | Brent Gabriel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 36 | Serxho Ujka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 3 | Anton Tanghe | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 73 | 60 | 82.19% | 0 | 3 | 82 | 6.4 | |
| 11 | Stavros Gavriel | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 20 | Tobias Hedl | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 21 | Tochukwu Nnadi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 75 | 70 | 93.33% | 1 | 1 | 91 | 6.8 | |
| 8 | Thomas Claes | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 2 | 0 | 72 | 6.8 | |
| 12 | Wilguens Paugain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 30 | 6.4 | |
| 10 | Abdoulaye Traore | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 24 | Jeppe Erenbjerg | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 41 | 7.7 | |
| 19 | Benoit Nyssen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 46 | 5.6 | |
| 55 | Yannick Cappelle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 5 | 0 | 54 | 5.9 | |
| 22 | Joseph Opoku | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 47 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

