FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Western Sydney vs Adelaide United, 15h40 ngày 02/11
Western Sydney
-0.25 1.07
+0.25 0.83
2.5 0.44
u 1.63
2.30
2.55
3.50
-0 1.07
+0 1.03
1.25 0.80
u 1.00
VĐQG Australia
KQBD Western Sydney vs Adelaide United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Western Sydney vs Adelaide United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Western Sydney vs Adelaide United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Western Sydney vs Adelaide United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Western Sydney vs Adelaide United
0 - 1 Luka Jovanovic
0 - 2 Austin Ayoubi
Kiến tạo: Brandon Borello
1 - 3 Dylan Pierias
Ra sân: Oscar Priestman
Ra sân: Juan Manuel Mata Garcia
Luka Jovanovic
Kiến tạo: Zachary Sapsford
Ben FolamiRa sân: Austin Ayoubi
Archie GoodwinRa sân: Luka Jovanovic
2 - 4 Dylan Pierias Kiến tạo: Zach Clough
Ra sân: Nicolas Milanovic
Ra sân: Gabriel Cleur
Panashe MadanhaRa sân: Stefan Mauk
Panashe Madanha
Ra sân: Bozhidar Kraev
Ryan WhiteRa sân: Zach Clough
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Western Sydney VS Adelaide United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Western Sydney vs Adelaide United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Western Sydney
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 64 | Juan Manuel Mata Garcia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 19 | Jack Clisby | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 19 | 6 | |
| 26 | Brandon Borello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 2 | Gabriel Cleur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 20 | 6.3 | |
| 8 | Jeong Tae Wook | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 18 | 6.3 | |
| 14 | Nicolas Milanovic | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 4 | Alex Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 18 | Oscar Priestman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 40 | Tristan Vidackovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 4.7 |
Adelaide United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sanchez Cortes Isaias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 6 | Stefan Mauk | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 10 | Zach Clough | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 6 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 20 | Dylan Pierias | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 2 | 30 | 7.6 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.4 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 51 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 42 | Austin Ayoubi | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 3 | 0 | 13 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

