FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Western Sydney vs Brisbane Roar, 15h35 ngày 14/12
Western Sydney
-0.75 0.89
+0.75 1.01
2.5 0.53
u 1.50
1.66
3.95
4.00
-0.25 0.89
+0.25 0.98
1.25 0.85
u 0.95
VĐQG Australia
KQBD Western Sydney vs Brisbane Roar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Western Sydney vs Brisbane Roar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Western Sydney vs Brisbane Roar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Western Sydney vs Brisbane Roar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Western Sydney vs Brisbane Roar
Antonee Burke-Gilroy
1 - 1 Gabriel Cleur(OW)
2 - 2 Thomas Waddingham Kiến tạo: James O Shea
Adam Zimarino
Ra sân: Zachary Sapsford
Ra sân: Bozhidar Kraev
Jacob BrazeteRa sân: Adam Zimarino
Ra sân: Nicolas Milanovic
Quinn MacnicolRa sân: Walid Shour
Jack HingertRa sân: Harry Van der Saag
Neicer AcostaRa sân: Ben Halloran
Florin BerenguerRa sân: Louis Zabala
Ra sân: Dylan Dean Scicluna
Ra sân: Brandon Borello
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Western Sydney VS Brisbane Roar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Western Sydney vs Brisbane Roar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Western Sydney
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 20 | 100% | 3 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 19 | Jack Clisby | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 26 | Brandon Borello | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 16 | 8.4 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 2 | Gabriel Cleur | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 29 | 6.2 | |
| 14 | Nicolas Milanovic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 4 | Alex Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 7 | Zachary Sapsford | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 5 | Dylan Dean Scicluna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 6.4 |
Brisbane Roar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Ben Halloran | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 4 | Ben Warland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 13 | 6 | |
| 1 | Macklin Freke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 17 | Harry Van der Saag | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 21 | Antonee Burke-Gilroy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 8 | Walid Shour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 35 | Louis Zabala | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 16 | 6.6 | |
| 43 | Adam Zimarino | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 16 | Thomas Waddingham | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 7 | |
| 12 | Lucas Herrington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

