FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Western Sydney vs Brisbane Roar, 13h00 ngày 13/12
Western Sydney
-0.25 0.90
+0.25 0.88
0.5 1.35
u 0.35
2.15
2.80
3.32
-0.25 0.90
+0.25 0.65
1 0.70
u 1.10
2.55
3.87
2.05
VĐQG Australia
KQBD Western Sydney vs Brisbane Roar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Western Sydney vs Brisbane Roar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Western Sydney vs Brisbane Roar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Western Sydney vs Brisbane Roar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Western Sydney vs Brisbane Roar
James O Shea
Christopher Long
Ra sân: Brandon Borello
Ra sân: Aidan Simmons
Jordan LautonRa sân: Samuel Klein
Ra sân: Aydan Hammond
Bility HosineRa sân: Christopher Long
Ra sân: Angus Thurgate
Michael RuhsRa sân: Georgios Vrakas
Quinn MacnicolRa sân: Henry Hore
Ra sân: Joshua Brillante
Ra sân: Kosta Barbarouses
Quinn Macnicol
Noah MaieroniRa sân: Justin Vidic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Western Sydney VS Brisbane Roar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Western Sydney vs Brisbane Roar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Western Sydney
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 69 | 55 | 79.71% | 6 | 0 | 82 | 7.2 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 21 | 7.3 | |
| 9 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 26 | Brandon Borello | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 3 | 5 | 59 | 6.8 | |
| 19 | Ruon Tongyik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 61 | 7.3 | |
| 2 | Gabriel Cleur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 25 | 96.15% | 4 | 1 | 40 | 7.2 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 2 | 45 | 6.9 | |
| 45 | Alou Kuol | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 17 | Jarrod Carluccio | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 21 | 7 | |
| 4 | Alex Bonetig | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 5 | 60 | 6.8 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 3 | 1 | 2 | 41 | 31 | 75.61% | 10 | 1 | 85 | 7.8 | |
| 31 | Aidan Simmons | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 5 | Dylan Dean Scicluna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 21 | Aydan Hammond | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 40 | 6 |
Brisbane Roar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dean Bouzanis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 55 | 37 | 67.27% | 0 | 2 | 65 | 7.5 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 2 | 0 | 62 | 6.9 | |
| 23 | James McGarry | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 3 | 0 | 63 | 7.6 | |
| 9 | Christopher Long | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 2 | Youstin Salas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 43 | 7.5 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 35 | 23 | 65.71% | 1 | 5 | 49 | 6.9 | |
| 10 | Georgios Vrakas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 15 | Bility Hosine | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 2 | 5 | 6.8 | |
| 19 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 8 | Samuel Klein | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 30 | Quinn Macnicol | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 17 | Justin Vidic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 34 | 6.2 | |
| 44 | Jordan Lauton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 6 | Austin Ludwik | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 12 | Lucas Herrington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 2 | 68 | 8.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

