FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Western Sydney vs Central Coast Mariners, 15h35 ngày 17/01
Western Sydney
-0.5 0.99
+0.5 0.91
2.5 0.67
u 1.20
1.90
3.25
3.60
-0.25 0.99
+0.25 0.75
1 0.70
u 1.10
VĐQG Australia
KQBD Western Sydney vs Central Coast Mariners hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Western Sydney vs Central Coast Mariners, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Western Sydney vs Central Coast Mariners, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Western Sydney vs Central Coast Mariners hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Western Sydney vs Central Coast Mariners
Haine EamesRa sân: Alfie Mccalmont
0 - 1 Alou Kuol
Ra sân: Marcus Antonsson
Ra sân: Bozhidar Kraev
Ra sân: Aydan Hammond
Ryan EdmondsonRa sân: Arthur De Lima
Vitor FeijaoRa sân: Christian Theoharous
0 - 2 Ryan Edmondson Kiến tạo: Mikael Doka
Ra sân: Jarrod Carluccio
Nathan Paull
Harrison Steele
Ra sân: Joshua Brillante
Kiến tạo: Juan Manuel Mata Garcia
1 - 3 Mikael Doka Kiến tạo: Haine Eames
Sasha KuzevskiRa sân: Alou Kuol
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Western Sydney VS Central Coast Mariners
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Western Sydney vs Central Coast Mariners
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Western Sydney
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 9 | Marcus Antonsson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 19 | Jack Clisby | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 26 | Brandon Borello | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 17 | Jarrod Carluccio | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 4 | Alex Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 18 | Oscar Priestman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 21 | Aydan Hammond | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 25 | 6.9 |
Central Coast Mariners
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Trent Sainsbury | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 7 | Christian Theoharous | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 3 | Brian Kaltak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 45 | 6.7 | |
| 9 | Alou Kuol | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 11 | 7.4 | |
| 10 | Mikael Doka | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 33 | Nathan Paull | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 2 | 26 | 6.7 | |
| 35 | Arthur De Lima | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 40 | Dylan Peraic Cullen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 36 | Haine Eames | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 22 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

