FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Western Sydney vs FC Macarthur, 15h00 ngày 01/01
Western Sydney
-0.75 0.96
+0.75 0.82
3 0.86
u 0.85
1.80
3.90
3.85
-0.25 0.96
+0.25 0.90
1.25 0.98
u 0.83
2.3
4.33
2.4
VĐQG Australia
KQBD Western Sydney vs FC Macarthur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Western Sydney vs FC Macarthur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Western Sydney vs FC Macarthur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Western Sydney vs FC Macarthur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Western Sydney vs FC Macarthur
Callum Talbot
0 - 1 Rafael Duran Kiến tạo: Bernardo
Bernardo
Ra sân: Alou Kuol
Harrison SawyerRa sân: Rafael Duran
Sime GrzanRa sân: Luke Vickery
Ra sân: Jai Rose
Frans DeliRa sân: Dean Bosnjak
Ra sân: Jarrod Carluccio
Christopher OikonomidisRa sân: Bernardo
Will McKayRa sân: Anthony Caceres
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Western Sydney VS FC Macarthur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Western Sydney vs FC Macarthur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Western Sydney
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 7 | |
| 26 | Brandon Borello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 23 | 6.7 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 4 | 30 | 6.3 | |
| 19 | Ruon Tongyik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 45 | Alou Kuol | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 17 | Jarrod Carluccio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 4 | Alex Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 35 | 100% | 0 | 1 | 40 | 7 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 38 | Jai Rose | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 18 | 6.9 |
FC Macarthur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Damien Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 10 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 7 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 22 | Liam Rosenior | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 37 | 7.5 | |
| 18 | Walter Scott | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 2 | 50 | 7.2 | |
| 13 | Rafael Duran | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 13 | 7.7 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 11 | Bernardo | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 1 | 31 | 7 | |
| 8 | Luke Vickery | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 18 | 6.1 | |
| 24 | Dean Bosnjak | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

