FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Western Sydney vs Melbourne City, 12h30 ngày 20/04
Western Sydney
+0.5 0.85
-0.5 1.03
2.5 0.40
u 1.75
2.95
1.96
3.80
+0.25 0.85
-0.25 1.05
1.25 0.80
u 1.00
VĐQG Australia
KQBD Western Sydney vs Melbourne City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Western Sydney vs Melbourne City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Western Sydney vs Melbourne City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Western Sydney vs Melbourne City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Western Sydney vs Melbourne City
Vicente Fernandez
0 - 1 Leonardo Natel Vieira Kiến tạo: Mathew Leckie
0 - 2 Marin Jakolis Kiến tạo: Steven Peter Ugarkovic
Ra sân: Marcus Antonsson
Ra sân: Alex Bonetig
Harry PolitidisRa sân: Leonardo Natel Vieira
Ra sân: Aidan Simmons
Kiến tạo: Dylan Dean Scicluna
Ra sân: Sonny Kittel
Nuno Reis
Max CaputoRa sân: Tolgay Arslan
Terry AntonisRa sân: Mathew Leckie
Ra sân: Zachary Sapsford
Samuel Souprayen
Curtis GoodRa sân: Vicente Fernandez
Alessandro LopaneRa sân: Harry Politidis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Western Sydney VS Melbourne City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Western Sydney vs Melbourne City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Western Sydney
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Milos Ninkovic | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 21 | 6.9 | |
| 6 | Marcelo Antonio Guedes Filho | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 99 | 89 | 89.9% | 0 | 5 | 110 | 7.2 | |
| 5 | Sonny Kittel | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 30 | 24 | 80% | 4 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 77 | 67 | 87.01% | 0 | 1 | 90 | 7.3 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 56 | 6.2 | |
| 9 | Marcus Antonsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 19 | Jack Clisby | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 13 | 1 | 77 | 6.4 | |
| 7 | Dylan Pierias | Cánh phải | 6 | 2 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 44 | 7.5 | |
| 33 | Alex Bonetig | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 31 | Aidan Simmons | Forward | 1 | 1 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 4 | 4 | 51 | 6.5 | |
| 32 | Nathanael Blair | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 35 | Zachary Sapsford | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 39 | Marcus Younis | Forward | 5 | 2 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 33 | 7.5 | |
| 29 | Dylan Dean Scicluna | 0 | 0 | 3 | 11 | 7 | 63.64% | 4 | 1 | 22 | 7.1 | ||
| 36 | Oscar Priestman | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 2 | 75 | 7.2 | |
| 44 | Nathan Barrie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 2 | 59 | 7 |
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 2 | 68 | 6.6 | |
| 1 | Jamie Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 29 | 61.7% | 0 | 0 | 57 | 7.7 | |
| 10 | Tolgay Arslan | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 4 | 0 | 59 | 7 | |
| 7 | Mathew Leckie | Forward | 0 | 0 | 4 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 55 | 6.9 | |
| 4 | Nuno Reis | Defender | 0 | 0 | 1 | 64 | 52 | 81.25% | 1 | 3 | 82 | 7.4 | |
| 17 | Terry Antonis | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 22 | Curtis Good | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 8 | James Jeggo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 2 | 53 | 6.4 | |
| 9 | Jamie MacLaren | Forward | 3 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 22 | 7 | |
| 44 | Marin Jakolis | Forward | 3 | 1 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 1 | 1 | 56 | 7.8 | |
| 6 | Steven Peter Ugarkovic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 2 | 0 | 73 | 7.1 | |
| 11 | Leonardo Natel Vieira | Forward | 1 | 1 | 1 | 22 | 11 | 50% | 0 | 1 | 40 | 7.8 | |
| 14 | Vicente Fernandez | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 2 | 57 | 6.9 | |
| 21 | Alessandro Lopane | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 37 | Max Caputo | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 38 | Harry Politidis | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

