FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Western Sydney vs Melbourne Victory, 16h35 ngày 10/05
Western Sydney
-0.25 1.01
+0.25 0.87
2.5 0.40
u 1.75
2.25
2.57
3.60
-0 1.01
+0 1.03
1.25 0.75
u 1.05
2.63
3.1
2.6
VĐQG Australia
KQBD Western Sydney vs Melbourne Victory hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Western Sydney vs Melbourne Victory, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Western Sydney vs Melbourne Victory, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Western Sydney vs Melbourne Victory hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Western Sydney vs Melbourne Victory
Joshua Inserra
0 - 1 Kasey Bos Kiến tạo: Daniel Arzani
Kiến tạo: Brandon Borello
1 - 2 Zinedine Machach Kiến tạo: Ryan Teague
Ra sân: Gabriel Cleur
Ra sân: Joshua Brillante
Ra sân: Zachary Sapsford
Joshua RawlinsRa sân: Joshua Inserra
Clarismario Santos RodrigusRa sân: Daniel Arzani
Daniel Arzani
Brendan Michael HamillRa sân: Zinedine Machach
Jing ReecRa sân: Nishan Velupillay
Bruno FornaroliRa sân: Nikolaos Vergos
Ra sân: Nicolas Milanovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Western Sydney VS Melbourne Victory
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Western Sydney vs Melbourne Victory
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Western Sydney
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 48 | 41 | 85.42% | 3 | 3 | 63 | 7.2 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 64 | Juan Manuel Mata Garcia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 9 | Marcus Antonsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 26 | Brandon Borello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 3 | Alex Gersbach | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 9 | 0 | 67 | 7.5 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 2 | Gabriel Cleur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 1 | 57 | 6.9 | |
| 17 | Jarrod Carluccio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 14 | Nicolas Milanovic | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 51 | 5.9 | |
| 4 | Alex Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 2 | 1 | 76 | 6.6 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 69 | 56 | 81.16% | 0 | 6 | 91 | 7.5 | |
| 7 | Zachary Sapsford | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 0 | 22 | 7.4 | |
| 18 | Oscar Priestman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 2 | 0 | 67 | 6.7 | |
| 21 | Aydan Hammond | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.5 |
Melbourne Victory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 3 | 55 | 7.2 | |
| 5 | Brendan Michael Hamill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 25 | Jack Duncan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 12 | 38.71% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 9 | Nikolaos Vergos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 4 | 29 | 6.8 | |
| 4 | Lachlan Jackson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 48 | 7.6 | |
| 7 | Daniel Arzani | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 31 | 24 | 77.42% | 7 | 0 | 54 | 7.9 | |
| 6 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 7 | 0 | 54 | 7.6 | |
| 22 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 11 | Clarismario Santos Rodrigus | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 14 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 42 | 7 | |
| 19 | Jing Reec | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 16 | Joshua Inserra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 28 | Kasey Bos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 2 | 47 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

