FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Western Sydney vs Sydney FC, 16h45 ngày 06/05
Western Sydney
-0.25 1.06
+0.25 0.80
3.5 1.45
u 0.30
2.26
2.70
3.40
-0 1.06
+0 0.80
0.5 1.50
u 0.25
VĐQG Australia
KQBD Western Sydney vs Sydney FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Western Sydney vs Sydney FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Western Sydney vs Sydney FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Western Sydney vs Sydney FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Western Sydney vs Sydney FC
Robert Mak
Ra sân: Tomislav Mrcela
Rhyan Grant
Luke Brattan
1 - 1 Robert Mak
Ra sân: Milos Ninkovic
Joe LolleyRa sân: Paulo Retre
1 - 2 Adam Le Fondre Kiến tạo: Robert Mak
Ra sân: Adama Traore
Ra sân: Amor Layouni
Ra sân: Romain Amalfitano
Jake Girdwood ReichRa sân: Robert Mak
Adrian SegecicRa sân: Joe Lolley
James DonachieRa sân: Max Burgess
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Western Sydney VS Sydney FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Western Sydney vs Sydney FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Western Sydney
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Milos Ninkovic | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 6 | Marcelo Antonio Guedes Filho | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 102 | 92 | 90.2% | 0 | 7 | 117 | 6.4 | |
| 4 | Morgan Schneiderlin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 70 | 60 | 85.71% | 0 | 3 | 89 | 7.4 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 17 | Romain Amalfitano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 45 | 6 | |
| 23 | Yeni Ngbakoto | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 7 | |
| 5 | Tomislav Mrcela | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 0 | 66 | 6.9 | |
| 26 | Brandon Borello | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 3 | Adama Traore | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 16 | Tom Beadling | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 11 | Amor Layouni | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 19 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 9 | Kusini Yengi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 28 | Calem Nieuwenhof | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 0 | 79 | 7.6 | |
| 14 | Nicolas Milanovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 31 | Aidan Simmons | Forward | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 68 | 6.3 |
Sydney FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Adam Le Fondre | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 34 | 7.9 | |
| 6 | Jack Rodwell | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 70 | 7 | |
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 2 | 75 | 7 | |
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 30 | 6.7 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 77 | 70 | 90.91% | 0 | 1 | 96 | 8.2 | |
| 11 | Robert Mak | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 51 | 8.2 | |
| 4 | Alex Wilkinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 1 | 70 | 6.3 | |
| 2 | James Donachie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.5 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 66 | 6.3 | |
| 8 | Paulo Retre | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 70 | 61 | 87.14% | 0 | 1 | 81 | 6.9 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| 22 | Max Burgess | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 71 | 7 | |
| 3 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 3 | 88 | 7.4 | |
| 19 | Adrian Segecic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 28 | Jake Girdwood Reich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

