FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Western Sydney vs Wellington Phoenix, 11h00 ngày 22/10
Western Sydney
-0.75 0.76
+0.75 1.10
0.5 1.35
u 0.40
1.56
4.65
4.00
-0 0.76
+0 1.35
0.5 1.55
u 0.20
VĐQG Australia
KQBD Western Sydney vs Wellington Phoenix hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Western Sydney vs Wellington Phoenix, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Western Sydney vs Wellington Phoenix, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Western Sydney vs Wellington Phoenix hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Western Sydney vs Wellington Phoenix
Ra sân: Dylan Pierias
Ra sân: Brandon Borello
Mohamed Al-TaayRa sân: David Michael Ball
Benjamin OldRa sân: Bozhidar Kraev
Ra sân: Nicolas Milanovic
Ra sân: Jorrit Hendrix
Fin ConchieRa sân: Kosta Barbarouses
Kosta Barbarouses
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Western Sydney VS Wellington Phoenix
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Western Sydney vs Wellington Phoenix
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Western Sydney
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Marcelo Antonio Guedes Filho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 71 | 88.75% | 0 | 3 | 87 | 7.6 | |
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 76 | 75 | 98.68% | 0 | 0 | 89 | 7.4 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 9 | Marcus Antonsson | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 17 | 7.1 | |
| 19 | Jack Clisby | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 71 | 61 | 85.92% | 0 | 0 | 102 | 7.7 | |
| 21 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 1 | 64 | 7.7 | |
| 26 | Brandon Borello | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 16 | Tom Beadling | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 7 | Dylan Pierias | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 17 | Lachlan Brook | 2 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | ||
| 13 | Tate Russell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 66 | 56 | 84.85% | 0 | 2 | 82 | 7.7 | |
| 14 | Nicolas Milanovic | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 37 | 21 | 56.76% | 0 | 0 | 65 | 7.4 | |
| 37 | Alexander Badolato | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 33 | Alex Bonetig | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 86 | 82 | 95.35% | 0 | 2 | 98 | 7.8 | |
| 35 | Zachary Sapsford | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.5 |
Wellington Phoenix
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 79 | 91.86% | 0 | 3 | 104 | 7.7 | |
| 10 | David Michael Ball | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 6 | Timothy Payne | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 0 | 68 | 6.8 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 3 | 57 | 7.5 | |
| 9 | Oskar Zawada | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 4 | 35 | 6.9 | |
| 11 | Bozhidar Kraev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 2 | 35 | 6.9 | |
| 15 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 12 | Mohamed Al-Taay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 3 | Finn Surman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 73 | 92.41% | 0 | 2 | 91 | 7.3 | |
| 8 | Benjamin Old | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 40 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 40 | 8.2 | |
| 18 | Lukas Kelly | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 56 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

