FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Western Sydney vs Wellington Phoenix, 15h35 ngày 13/02
Western Sydney
-0.75 0.84
+0.75 0.94
2.5 0.44
u 1.62
1.64
3.75
4.00
-0.25 0.84
+0.25 1.03
1.25 0.95
u 0.85
2.1
4.75
2.5
VĐQG Australia
KQBD Western Sydney vs Wellington Phoenix hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Western Sydney vs Wellington Phoenix, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Western Sydney vs Wellington Phoenix, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Western Sydney vs Wellington Phoenix hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Western Sydney vs Wellington Phoenix
Kiến tạo: Dylan Dean Scicluna
Kiến tạo: Angus Thurgate
Manjrekar JamesRa sân: Timothy Payne
Ramy NajjarineRa sân: Sander Erik Kartum
Corban PiperRa sân: Sarpreet Singh
Matthew Sheridan No penalty (VAR xác nhận)
2 - 1 Bill Tuiloma Kiến tạo: Carlo Armiento
2 - 2 Ifeanyi Eze
Ra sân: Kosta Barbarouses
Ra sân: Phillip Cancar
Ra sân: Bozhidar Kraev
Ra sân: Steven Peter Ugarkovic
Ra sân: Angus Thurgate
Nikola MileusnicRa sân: Ifeanyi Eze
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Western Sydney VS Wellington Phoenix
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Western Sydney vs Wellington Phoenix
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Western Sydney
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ryan Fraser | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 1 | 17 | 8 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 9 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 8 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 3 | Alex Gersbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 2 | 22 | 6.5 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 19 | 7 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 14 | Phillip Cancar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 18 | Jacob Farrell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 5 | Dylan Dean Scicluna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 36 | 7.4 |
Wellington Phoenix
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Timothy Payne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 21 | 6.3 | |
| 28 | Bill Tuiloma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 3 | 32 | 6.9 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 3 | 32 | 6.7 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 9 | Sarpreet Singh | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 11 | Carlo Armiento | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 5 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 16 | Sander Erik Kartum | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 3 | 30 | 6.4 | |
| 30 | Alby Kelly-Heald | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 27 | Matthew Sheridan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 7 | Ifeanyi Eze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

