FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Western Sydney vs Wellington Phoenix, 16h45 ngày 21/04
Western Sydney
-0.5 0.92
+0.5 0.94
3.5 1.25
u 0.50
1.92
3.05
3.80
-0 0.92
+0 1.20
2.5 1.50
u 0.25
VĐQG Australia
KQBD Western Sydney vs Wellington Phoenix hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Western Sydney vs Wellington Phoenix, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Western Sydney vs Wellington Phoenix, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Western Sydney vs Wellington Phoenix hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Western Sydney vs Wellington Phoenix
Kiến tạo: Milos Ninkovic
Kiến tạo: Brandon Borello
Kosta BarbarousesRa sân: Bozhidar Kraev
Ra sân: Amor Layouni
Kiến tạo: Romain Amalfitano
Timothy Payne
Joshua LawsRa sân: Timothy Payne
Lucas MauragisRa sân: Clayton Lewis
Alex RuferRa sân: Sam Sutton
Callan Elliot
Ra sân: Milos Ninkovic
Nicholas PenningtonRa sân: Steven Peter Ugarkovic
Ra sân: Romain Amalfitano
Alex Rufer
Kiến tạo: Nicolas Milanovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Western Sydney VS Wellington Phoenix
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Western Sydney vs Wellington Phoenix
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Western Sydney
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Milos Ninkovic | Cánh trái | 1 | 1 | 4 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 61 | 8 | |
| 6 | Marcelo Antonio Guedes Filho | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 104 | 98 | 94.23% | 0 | 2 | 109 | 7.2 | |
| 4 | Morgan Schneiderlin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 94 | 90 | 95.74% | 0 | 0 | 117 | 7.7 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 1 | 68 | 7.7 | |
| 17 | Romain Amalfitano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 59 | 8.3 | |
| 23 | Yeni Ngbakoto | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 5 | Tomislav Mrcela | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 81 | 92.05% | 0 | 3 | 101 | 7.3 | |
| 26 | Brandon Borello | Cánh phải | 5 | 3 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 48 | 8.7 | |
| 3 | Adama Traore | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 1 | 72 | 7.4 | |
| 11 | Amor Layouni | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 9 | Kusini Yengi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 7.3 | |
| 28 | Calem Nieuwenhof | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 0 | 78 | 7.9 | |
| 14 | Nicolas Milanovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.1 | |
| 31 | Aidan Simmons | Forward | 2 | 2 | 1 | 50 | 47 | 94% | 0 | 1 | 73 | 8.6 |
Wellington Phoenix
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 69 | 92% | 0 | 0 | 82 | 6.4 | |
| 10 | David Michael Ball | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 6 | Timothy Payne | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 73 | 71 | 97.26% | 0 | 0 | 85 | 6.3 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 21 | 6.9 | |
| 5 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 0 | 79 | 6.7 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 20 | Oliver Sail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 9 | Oskar Zawada | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 24 | 6.2 | |
| 11 | Bozhidar Kraev | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 13 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 23 | Clayton Lewis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 1 | 62 | 6.4 | |
| 31 | Yan Medeiro Sasse | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 73 | 7.3 | |
| 17 | Callan Elliot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 69 | 5.7 | |
| 19 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 57 | 5.8 | |
| 12 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 21 | Joshua Laws | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

