FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Western United FC vs Adelaide United, 13h00 ngày 26/11
Western United FC
-0 0.90
+0 0.96
4.5 1.25
u 0.50
2.40
2.50
3.50
-0 0.90
+0 1.00
1.5 1.55
u 0.20
VĐQG Australia
KQBD Western United FC vs Adelaide United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Western United FC vs Adelaide United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Western United FC vs Adelaide United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Western United FC vs Adelaide United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Western United FC vs Adelaide United
0 - 1 Ben Halloran Kiến tạo: Nestory Irankunda
Luke DuzelRa sân: Jonny Yull
1 - 2 Alexandar Popovic Kiến tạo: Zach Clough
Ra sân: Nikita Rukavytsya
Ra sân: Ramy Najjarine
1 - 3 Luka Jovanovic Kiến tạo: Ben Halloran
Ra sân: Steven Lustica
Ryan TunnicliffeRa sân: Sanchez Cortes Isaias
BernardoRa sân: Nestory Irankunda
Luke Duzel
Ra sân: Angus Thurgate
Ibusuki HiroshiRa sân: Zach Clough
Musa ToureRa sân: Luka Jovanovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Western United FC VS Adelaide United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Western United FC vs Adelaide United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Western United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Nikita Rukavytsya | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | ||
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 44 | 33 | 75% | 0 | 1 | 77 | 7.2 | |
| 10 | Steven Lustica | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 7 | 58 | 45 | 77.59% | 0 | 1 | 101 | 7.4 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 1 | 73 | 6.7 | |
| 21 | Sebastian Pasquali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 27 | Jacob Tratt | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 4 | 98 | 7.6 | |
| 11 | Daniel Penha | Cánh trái | 6 | 1 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 67 | 7.7 | |
| 8 | Lachlan Wales | Cánh phải | 7 | 4 | 4 | 35 | 28 | 80% | 0 | 3 | 63 | 6.5 | |
| 7 | Ramy Najjarine | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 50 | 43 | 86% | 0 | 0 | 60 | 6.5 | |
| 77 | Riku Danzaki | 2 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | ||
| 1 | Thomas Heward-Belle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 38 | Noah Botic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 39 | Matthew Grimaldi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.7 |
Adelaide United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nicholas Ansell | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 2 | 64 | 7.5 | |
| 26 | Ben Halloran | Cánh phải | 4 | 2 | 3 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 59 | 8.8 | |
| 22 | Ryan Tunnicliffe | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 7.1 | ||
| 8 | Sanchez Cortes Isaias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 1 | 60 | 6.8 | |
| 9 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 50 | 36 | 72% | 0 | 1 | 75 | 7 | |
| 10 | Zach Clough | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 6 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 51 | 7.6 | |
| 46 | Joe Gauci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 18 | 51.43% | 0 | 0 | 57 | 7.6 | |
| 23 | Luke Duzel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 37 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 41 | Alexandar Popovic | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 2 | 77 | 8.5 | |
| 31 | Bernardo | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 17 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 7.4 | |
| 49 | Musa Toure | Forward | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7 | |
| 43 | Giuseppe Bovalina | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 44 | 33 | 75% | 0 | 4 | 72 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

