FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Western United FC vs Central Coast Mariners, 12h00 ngày 07/04
Western United FC
+0.25 1.00
-0.25 0.86
2.5 1.15
u 0.60
2.80
2.08
3.70
-0 1.00
+0 0.75
2.5 1.45
u 0.30
VĐQG Australia
KQBD Western United FC vs Central Coast Mariners hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Western United FC vs Central Coast Mariners, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Western United FC vs Central Coast Mariners, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Western United FC vs Central Coast Mariners hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Western United FC vs Central Coast Mariners
0 - 1 Jason Cummings Kiến tạo: Samuel Silvera
0 - 2 Beni Nkololo Kiến tạo: Marco Tulio Oliveira Lemos
Dylan Wenzel-Halls
Beni Nkololo Goal (VAR xác nhận)
Christian TheoharousRa sân: Samuel Silvera
Ra sân: Noah Botic
Ra sân: Steven Lustica
Matheus MorescheRa sân: Marco Tulio Oliveira Lemos
Ra sân: Lachlan Wales
Jacob FarrellRa sân: Jason Cummings
Harrison SteeleRa sân: Maximilien Balard
Ra sân: Dylan Pierias
0 - 3 Dylan Wenzel-Halls Kiến tạo: Matheus Moresche
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Western United FC VS Central Coast Mariners
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Western United FC vs Central Coast Mariners
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Western United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Nikolai Topor Stanley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 7 | Tongo Hamed Doumbia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 1 | Jamie Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 10 | Steven Lustica | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 4 | Leo lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 11 | Connor Pain | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 5 | Dylan Pierias | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 8 | Lachlan Wales | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 38 | Noah Botic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.8 |
Central Coast Mariners
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Danny Vukovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 9 | Jason Cummings | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 5 | James McGarry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 11 | Beni Nkololo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 98 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 7 | Samuel Silvera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 3 | Brian Kaltak | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 6 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 25 | Nectarios Triantis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

