FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Western United FC vs FC Macarthur, 11h30 ngày 06/04
Western United FC
-0.25 0.93
+0.25 0.95
2.5 0.36
u 2.00
2.04
2.80
3.81
-0.25 0.93
+0.25 0.73
1.5 1.03
u 0.78
VĐQG Australia
KQBD Western United FC vs FC Macarthur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Western United FC vs FC Macarthur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Western United FC vs FC Macarthur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Western United FC vs FC Macarthur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Western United FC vs FC Macarthur
0 - 1 Valere Germain
0 - 2 Ulises Alejandro Davila Plascencia Kiến tạo: Danny De Silva
Ivan Vujica
Ra sân: Daniel Penha
Raphael Borges Rodrigues
Kiến tạo: Joshua Risdon
Jed DrewRa sân: Danny De Silva
Jake HollmanRa sân: Kearyn Baccus
Lachlan RoseRa sân: Clayton Lewis
Tommy SmithRa sân: Tomislav Uskok
Lachlan Rose
Ra sân: James Donachie
Ra sân: Lachlan Wales
Ra sân: Michael Ruhs
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Western United FC VS FC Macarthur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Western United FC vs FC Macarthur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Western United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 4 | James Donachie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 21 | Sebastian Pasquali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 11 | Daniel Penha | Cánh trái | 5 | 2 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 0 | 40 | 7.4 | |
| 8 | Lachlan Wales | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 5 | 1 | 33 | 7.4 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 77 | Riku Danzaki | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 23 | 6.6 | ||
| 1 | Thomas Heward-Belle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 9 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 22 | Kane Vidmar | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 33 | 6.3 |
FC Macarthur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Matthew Jurman | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 98 | Valere Germain | Forward | 3 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 23 | 7.3 | |
| 10 | Ulises Alejandro Davila Plascencia | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 33 | 7.8 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 21 | 7.4 | |
| 7 | Danny De Silva | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 23 | 7.3 | |
| 15 | Kearyn Baccus | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 2 | 30 | 7 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 2 | 30 | 6.7 | |
| 13 | Ivan Vujica | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 23 | Clayton Lewis | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 17 | Raphael Borges Rodrigues | Forward | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 30 | 7.1 | |
| 22 | Yianni Nicolaou | Defender | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 21 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

