FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Western United FC vs Melbourne City, 13h00 ngày 07/01
Western United FC
+0.75 0.85
-0.75 1.05
2.5 0.50
u 1.50
3.30
1.80
4.05
+0.25 0.85
-0.25 0.95
1.25 0.90
u 0.90
VĐQG Australia
KQBD Western United FC vs Melbourne City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Western United FC vs Melbourne City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Western United FC vs Melbourne City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Western United FC vs Melbourne City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Western United FC vs Melbourne City
Kiến tạo: Angus Thurgate
1 - 1 Hamza Sakhi
Benjamin MazzeoRa sân: Marin Jakolis
Ra sân: Steven Lustica
Steven Peter UgarkovicRa sân: Alessandro Lopane
Terry AntonisRa sân: Hamza Sakhi
1 - 2 Terry Antonis Kiến tạo: Curtis Good
Ra sân: Lachlan Wales
Ra sân: Noah Botic
Ra sân: Michael Ruhs
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Western United FC VS Melbourne City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Western United FC vs Melbourne City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Western United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 47 | 35 | 74.47% | 4 | 2 | 76 | 6.8 | |
| 10 | Steven Lustica | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 49 | 40 | 81.63% | 2 | 1 | 76 | 7.4 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 0 | 74 | 6.6 | |
| 27 | Jacob Tratt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 3 | 85 | 7.2 | |
| 11 | Daniel Penha | Cánh trái | 6 | 4 | 2 | 32 | 23 | 71.88% | 3 | 1 | 63 | 7.3 | |
| 8 | Lachlan Wales | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 1 | Thomas Heward-Belle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 61 | 6.6 | |
| 9 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 36 | 7.4 | |
| 42 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 38 | Noah Botic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 22 | 6.9 |
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 3 | 78 | 6.7 | |
| 1 | Jamie Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 56 | 8.7 | |
| 10 | Tolgay Arslan | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 39 | 36 | 92.31% | 6 | 0 | 61 | 7.1 | |
| 17 | Terry Antonis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 22 | Curtis Good | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 84 | 71 | 84.52% | 0 | 7 | 97 | 7.8 | |
| 9 | Jamie MacLaren | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 2 | Scott Galloway | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 3 | 2 | 71 | 7.1 | |
| 44 | Marin Jakolis | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 4 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 6 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 8 | Hamza Sakhi | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 61 | 53 | 86.89% | 4 | 0 | 76 | 7.6 | |
| 11 | Leonardo Natel Vieira | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 4 | 2 | 57 | 7.3 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 1 | 52 | 42 | 80.77% | 4 | 2 | 68 | 7 | |
| 21 | Alessandro Lopane | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 46 | Benjamin Mazzeo | Forward | 2 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 1 | 3 | 22 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

