FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Western United FC vs Newcastle Jets, 15h45 ngày 16/02
Western United FC 1
-0.25 1.01
+0.25 0.89
2.5 0.44
u 1.63
2.20
2.62
3.75
-0 1.01
+0 1.05
0.5 0.25
u 2.75
VĐQG Australia
KQBD Western United FC vs Newcastle Jets hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Western United FC vs Newcastle Jets, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Western United FC vs Newcastle Jets, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Western United FC vs Newcastle Jets hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Western United FC vs Newcastle Jets
Callum TimminsRa sân: Kosta Grozos
Clayton John TaylorRa sân: Thomas Aquilina
Kiến tạo: Joshua Risdon
Daniel StynesRa sân: Lucas Mauragis
Ra sân: Noah Botic
Ra sân: Matthew Grimaldi
Ra sân: Charbel Shamoon
Ra sân: Sebastian Pasquali
Ra sân: Daniel Penha
Phillip CancarRa sân: Nathan Grimaldi
Justin VidicRa sân: Trent Buhagiar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Western United FC VS Newcastle Jets
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Western United FC vs Newcastle Jets
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Western United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 2 | 27 | 7 | |
| 4 | James Donachie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 21 | Sebastian Pasquali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 11 | Daniel Penha | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 7.3 | |
| 8 | Lachlan Wales | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 1 | Thomas Heward-Belle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 38 | Noah Botic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 39 | Matthew Grimaldi | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 29 | Charbel Shamoon | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 25 | 6.8 |
Newcastle Jets
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ryan Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 6 | Brandon Oneill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 7 | Trent Buhagiar | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 9 | 6.9 | |
| 14 | Dane Ingham | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 29 | 7.1 | |
| 8 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 27 | Nathan Grimaldi | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 45 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

